CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (pcg)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
0
7.5K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.1
58 Bi
19 Mi
3,646
3.4 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.00 (-0.05) 23.7%
DNH 55.00 (2.00) 15.4%
VSH 40.60 (-0.30) 10.3%
DTK 10.60 (0.00) 6.9%
QTP 11.10 (0.10) 5.1%
HND 8.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.80 (-0.20) 4.3%
CHP 26.15 (0.00) 4.2%
TMP 48.95 (-0.05) 4.0%
PPC 8.72 (0.00) 3.5%
SHP 31.60 (0.00) 3.0%
PGD 20.50 (0.00) 2.3%
VPD 20.80 (0.20) 2.2%
TBC 30.80 (0.10) 2.1%
ND2 30.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.50 (-0.10) 1.5%
PGS 80.00 (5.00) 1.4%
SEB 36.40 (0.00) 1.3%
S4A 31.00 (0.00) 1.2%
GHC 22.80 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,48683,90162,93510,382248,704347,696309,093421,037392,828287,862298,633336,643319,544484,058
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,405842-2,242-544-17,349-7,877994973,9543,982-40,630-8,1053,277231
Lợi nhuận sau thuế -15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,405842-2,312-544-17,419-7,877994973,9163,944-40,630-8,1052,544158
Tổng tài sản204,797245,746238,543260,803204,797270,999272,126251,121254,855227,805219,063243,589250,455242,055
Tổng nợ63,71289,25682,896102,84463,712112,495105,74682,89986,56263,25358,28042,03939,73633,722
Vốn chủ sở hữu141,085156,490155,648157,960141,085158,504166,380168,223168,294164,552160,782201,550210,719208,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc