CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

16.20
0.10
(0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
16.20
16.20
16.20
5,500
15K
2.4K
7.8x
1.3x
12% # 16%
0.9
158 Bi
8 Mi
4,012
25.2 - 18.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 3,500 16.20 500
16.00 7,600 16.30 2,100
15.90 600 16.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (0.00) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.20 (0.00) 4.9%
NT2 20.80 (0.25) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 53.00 (-0.60) 4.0%
PPC 8.78 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.05) 3.0%
PGD 22.70 (0.00) 2.3%
VPD 20.65 (0.15) 2.2%
TBC 32.50 (0.95) 2.1%
ND2 34.50 (0.50) 1.6%
SBA 24.50 (0.40) 1.5%
PGS 76.80 (-0.30) 1.4%
SEB 42.50 (1.50) 1.3%
S4A 32.80 (1.30) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:42 16.20 0.10 3,000 3,000
10:44 16.20 0.10 2,000 5,000
13:23 16.20 0.10 300 5,300
13:42 16.20 0.10 200 5,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 45.51 (0.04) 0% 12.47 (0.01) 0%
2017 48.05 (0.05) 0% 12.82 (0.02) 0%
2018 54.70 (0.05) 0% 18 (0.02) 0%
2019 50.54 (0.04) 0% 19.02 (0.01) 0%
2020 46.10 (0.04) 0% 17.45 (0.01) 0%
2021 45.12 (0.05) 0% 0.02 (0.02) 106%
2022 46.93 (0.05) 0% 20.43 (0.02) 0%
2023 47,971.03 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,73816,0426,6587,12451,56243,63751,31849,67346,51337,86543,19953,99651,99939,010
Tổng lợi nhuận trước thuế14,85310,6688481,35727,72622,44225,04824,75122,38512,80914,89823,77319,1298,081
Lợi nhuận sau thuế 13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Tổng tài sản168,029162,357161,017155,508168,029169,610166,843159,387184,471186,785193,842208,542229,720219,277
Tổng nợ27,38635,06243,31647,73027,38645,01045,33148,94274,96386,77390,196104,142115,608112,744
Vốn chủ sở hữu140,643127,295117,701116,940140,643124,600121,512110,445109,509100,011103,646104,400114,112106,533


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |