CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

22.30
0.10
(0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22.30
22.30
22.30
100
21.2K
3.6K
6.7x
1.1x
13% # 17%
0.8
683 Bi
29 Mi
3,553
29.6 - 23.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.30 100 23.00 900
22.20 1,000 24.00 1,000
21.20 100 25.00 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.00 (-0.05) 23.7%
DNH 55.00 (2.00) 15.4%
VSH 40.60 (-0.30) 10.3%
DTK 10.60 (0.00) 6.9%
QTP 11.10 (0.10) 5.1%
HND 8.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.80 (-0.20) 4.3%
CHP 26.15 (0.00) 4.2%
TMP 48.95 (-0.05) 4.0%
PPC 8.72 (0.00) 3.5%
SHP 31.60 (0.00) 3.0%
PGD 20.50 (0.00) 2.3%
VPD 20.80 (0.20) 2.2%
TBC 30.80 (0.10) 2.1%
ND2 30.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.50 (-0.10) 1.5%
PGS 80.00 (5.00) 1.4%
SEB 36.40 (0.00) 1.3%
S4A 31.00 (0.00) 1.2%
GHC 22.80 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:38 22.30 -0.70 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,37452,74054,44048,796230,350156,696124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651
Tổng lợi nhuận trước thuế43,47623,35729,98623,435120,25373,87938,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,649
Lợi nhuận sau thuế 41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,31022,18628,47522,263114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,649
Tổng tài sản748,929774,863766,849762,175748,929763,284729,985678,992641,896588,799586,247606,296625,711660,228
Tổng nợ183,154193,115207,287231,089183,154254,460233,649190,331206,047206,353236,185265,626288,421368,909
Vốn chủ sở hữu565,775581,748559,561531,087565,775508,824496,336488,662435,849382,446350,062340,670337,290291,319


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc