Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (evf)

16.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
16.45
16.45
16.45
0
12.2k
0.5k
30.8 lần
1.3 lần
1% # 4%
2.0
11,479 tỷ
704 triệu
5,545,236
19.3 - 8.3
39,414 tỷ
8,574 tỷ
459.7%
17.87%
7 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 36,300 ATO 1,400
17.00 2,200 15.20 1,900
16.90 3,400 16.30 10,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 90.70 (0.00) 25.3%
BID 49.10 (0.00) 14.0%
CTG 32.20 (0.00) 8.7%
TCB 46.90 (0.00) 8.2%
VPB 18.05 (0.00) 7.2%
MBB 22.60 (0.00) 6.0%
ACB 29.65 (0.00) 5.8%
HDB 24.15 (0.00) 3.5%
LPB 25.05 (0.00) 3.0%
VIB 22.30 (0.00) 2.8%
STB 28.85 (0.00) 2.7%
SSB 21.65 (0.00) 2.7%
SHB 11.70 (0.00) 2.1%
TPB 17.85 (0.00) 2.0%
EIB 18.75 (0.00) 1.6%
OCB 14.70 (0.00) 1.5%
MSB 14.35 (0.00) 1.4%
EVF 16.30 (0.00) 0.6%
BAB 12.50 (0.00) 0.6%
NVB 9.70 (0.00) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,316 (1.01) 0% 200.50 (0.18) 0%
2018 1,572 (1.05) 0% 230.30 (0.20) 0%
2019 1,641 (1.36) 0% 280.50 (0.23) 0%
2020 1,833 (1.47) 0% 0 (0.23) 0%
2021 2,264 (1.77) 0% 0 (0.33) 0%
2022 0 (2.67) 0% 0 (0.37) 0%
2023 0 (2.66) 0% 0 (0.25) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,124,5461,120,7681,082,858924,2523,993,6192,666,7561,771,5321,473,6661,361,5971,045,3371,014,264952,435
Tổng lợi nhuận trước thuế164,32766,746143,19393,252409,307455,346411,618285,720285,466254,214211,854211,475
Lợi nhuận sau thuế 131,12653,162115,13074,736328,379365,787330,571228,409229,452203,576180,429165,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ131,12653,162115,13074,736328,379365,787330,571228,409229,452203,576180,429165,508
Tổng tài sản47,987,29549,221,13146,781,10447,134,13949,221,13142,197,92132,387,46528,804,89322,123,81220,057,00819,341,99519,688,507
Tổng nợ39,413,67240,764,91342,260,66942,728,03740,764,91337,862,84128,403,29625,139,00818,673,26116,825,32316,304,86516,698,532
Vốn chủ sở hữu8,573,6238,456,2184,520,4354,406,1028,456,2184,335,0803,984,1693,665,8853,450,5513,231,6853,037,1302,989,975


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc