CTCP Thống Nhất (bax)

28.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.80
28.80
28.80
28.80
0
29.3K
5.1K
5.9x
1.0x
6% # 17%
0.6
246 Bi
8 Mi
168
35.4 - 28

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.50 100 31.50 100
28.30 100 0.00 0
27.60 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,76523,89240,30119,121111,08072,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,391
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4599,01415,4267,43145,33033,86536,58982,75768,573180,055102,91826,17228,19524,938
Lợi nhuận sau thuế 10,6747,14312,2805,72835,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6747,14312,2805,72835,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,693
Tổng tài sản725,109734,882730,301724,850725,109724,328724,831767,757828,373868,615890,662638,879499,596498,488
Tổng nợ502,528506,575509,137511,865502,528513,891514,175522,671601,957589,029709,520507,159355,359360,823
Vốn chủ sở hữu222,581228,307221,164212,984222,581210,437210,656245,086226,416279,586181,142131,720144,237137,665


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc