CTCP Container Phía Nam (vsg)

1
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1
1
1
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
11 Bi
11 Mi
374
1.8 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 900
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV21,92754,887114,211211,610279,318253,177110,97269,42566,39767,774
Tổng lợi nhuận trước thuế-69,793-37,568-127,531-103,872-39,594-34,413-54,217-50,328-40,144-91,725
Lợi nhuận sau thuế -69,793-37,568-127,531-103,872-39,594-34,413-54,217-50,328-40,144-91,725
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-69,793-37,568-127,531-103,872-39,594-34,413-54,217-50,328-40,144-91,725
Tổng tài sản124,994184,398228,352273,104124,994184,398228,352273,104317,388341,761259,525243,826279,843319,008
Tổng nợ892,514882,125888,511807,560892,514882,125888,511807,560747,972732,751616,102546,186531,875530,896
Vốn chủ sở hữu-767,520-697,727-660,159-534,456-767,520-697,727-660,159-534,456-430,584-390,990-356,577-302,360-252,032-211,888


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc