CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (vmg)

2.10
0.20
(10.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
2.10
2.10
2.10
2,500
1.4K
0K
0x
1.5x
0% # 0%
1.5
20 Bi
10 Mi
6,248
3.7 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 400 2.10 9,100
1.80 5,000 0.00 0
1.70 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 2.10 0.20 100 100
13:10 2.10 0.20 2,400 2,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV637,4481,302,091285,619290,934280,524365,125394,386261,010174,388158,790
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,8951,8571,0962,720655701,3463,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế -6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,401553-292,5781606659333,659-5,717-10,944
Tổng tài sản141,322125,418131,410105,392141,322125,418131,410105,392120,910128,592124,830103,98692,39091,164
Tổng nợ128,043105,738112,28384,231128,043105,738112,28384,23186,84889,12181,66461,16253,22546,283
Vốn chủ sở hữu13,27919,68019,12721,16113,27919,68019,12721,16134,06239,47143,16542,82439,16544,881


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc