CTCP Thủy sản Số 4 (ts4)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
4.4
19 Bi
16 Mi
0
1.2 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 20.95 (-0.25) 40.1%
IJC 7.36 (-0.10) 13.0%
TCM 15.60 (0.05) 8.7%
AAA 7.24 (-0.07) 7.9%
TNG 19.00 (-0.20) 6.3%
PGS 81.00 (2.50) 4.8%
VGS 18.60 (-0.30) 3.9%
TDC 6.73 (0.01) 3.2%
SHN 7.50 (-0.40) 2.3%
IDJ 3.10 (0.00) 2.1%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NVT 7.10 (-0.45) 2.1%
SRC 35.95 (0.00) 2.1%
VNF 12.80 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,7532,2312,2441,6927,92083,22529,96387,878339,759201,0631,577,253714,480799,716760,835
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,555771-1,866-651-4,301-570,005-12,988-48,217-144,283-9,36413,6775,119-6,6448,311
Lợi nhuận sau thuế -2,555771-1,866-651-4,301-570,005-13,021-48,217-144,283-9,3649,8935,119-6,6447,676
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,555771-1,866-651-4,301-570,005-13,021-48,217-144,283-9,3649,8935,119-6,6447,676
Tổng tài sản288,635292,399291,647294,907288,635296,294908,571915,532967,7831,173,5072,024,8581,294,1801,289,9431,290,997
Tổng nợ807,135808,234808,053809,448807,135810,385853,147851,272855,884913,2551,755,2421,023,6021,035,5751,012,314
Vốn chủ sở hữu-518,500-515,835-516,406-514,540-518,500-514,09155,42464,259111,899260,252269,616270,578254,368278,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc