CTCP TIE (tie)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.0
0 Bi
10 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,13410,29458,77057,74491,427110,11343,452125,407321,097
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,718-45,908-29,911-19,8515,055-20,381-25,109-13,27511,42115,481
Lợi nhuận sau thuế -22,718-45,908-29,911-20,0945,055-20,381-25,109-19,8815,89011,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,686-45,869-29,272-19,9835,139-16,417-24,160-19,5217,44312,134
Tổng tài sản108,522130,271177,472250,207108,522130,271177,472250,207229,372260,553289,448274,392302,107402,194
Tổng nợ31,34330,37432,28675,11131,34330,37432,28675,11134,17670,41373,44241,06340,337137,980
Vốn chủ sở hữu77,17999,897145,186175,09677,17999,897145,186175,096195,196190,141216,006233,330261,770264,214


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc