CTCP Thủy điện Định Bình (tdb)

39
0.50
(1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.50
39
39
39
500
11.2K
3.9K
10x
3.5x
29% # 35%
0.4
323 Bi
8 Mi
1,123
41.5 - 38

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.50 100 39.80 500
38.00 700 40.00 100
35.00 2,000 44.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:36 39 0.50 200 200
14:10 39 0.50 300 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV66,87972,49573,44764,11852,50554,987
Tổng lợi nhuận trước thuế40,55842,96040,36537,11828,84330,112
Lợi nhuận sau thuế 32,36834,27836,06733,21327,71228,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,36834,27836,06733,21327,71228,431
Tổng tài sản111,562101,17697,72298,612111,562101,17697,72298,61298,74196,52289,63495,542111,781117,078
Tổng nợ19,65210,97310,2077,94719,65210,97310,2077,9474,8375,0776,2705,5795,96018,623
Vốn chủ sở hữu91,91090,20387,51590,66591,91090,20387,51590,66593,90491,44583,36489,963105,82198,455


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc