CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

13.95
0.10
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.85
13.85
13.95
13.85
49,600
14.6K
0.9K
16.0x
1.0x
4% # 6%
0.3
959 Bi
69 Mi
64,741
14.3 - 13.8
388 Bi
1,005 Bi
38.6%
72.13%
110 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 4,700 13.95 22,900
13.85 32,200 14.00 7,300
13.80 15,700 14.05 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 17,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 13.85 0 900 900
09:17 13.90 0.05 100 1,000
09:18 13.95 0.10 300 1,300
09:21 13.95 0.10 200 1,500
09:51 13.90 0.05 5,000 6,500
10:15 13.90 0.05 1,000 7,500
10:39 13.90 0.05 100 7,600
10:47 13.90 0.05 400 8,000
11:10 13.90 0.05 1,000 9,000
11:13 13.90 0.05 10,100 19,100
11:26 13.95 0.10 1,900 21,000
13:10 13.90 0.05 4,400 25,400
13:55 13.90 0.05 100 25,500
13:56 13.90 0.05 900 26,400
13:59 13.90 0.05 2,000 28,400
14:10 13.85 0 3,600 32,000
14:15 13.85 0 100 32,100
14:25 13.90 0.05 300 32,400
14:46 13.95 0.10 17,200 49,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,868186,31699,01854,649449,850422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526
Tổng lợi nhuận trước thuế7,420131,42446,62114,576200,040179,385163,728192,511199,967128,267192,428215,403217,714155,380
Lợi nhuận sau thuế 7,167106,35736,77511,285161,583142,693130,170154,264160,03699,749152,912190,985192,749143,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,53472236,99411,46255,712142,465129,887153,936159,934101,085153,703190,850192,889145,370
Tổng tài sản1,379,8191,515,4661,374,3801,324,4041,379,8191,356,0281,348,4971,435,3871,383,8601,313,9531,364,1551,458,6511,432,6071,410,716
Tổng nợ317,522460,336425,607287,841317,522330,750331,964338,772432,708427,868424,530484,920328,943335,045
Vốn chủ sở hữu1,062,2971,055,130948,7731,036,5631,062,2971,025,2781,016,5331,096,615951,151886,084939,625973,7301,103,6641,075,670


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc