CTCP Thủy điện Miền Nam (shp)

31.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.40
31.40
31.40
31.40
3,000
10.1K
2.7K
11.8x
3.1x
25% # 26%
0.4
3,496 Bi
111 Mi
4,928
33.7 - 30
65 Bi
1,120 Bi
5.8%
94.53%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.15 1,700 31.50 6,200
31.10 6,200 32.00 4,700
31.05 200 32.50 17,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 31.40 0 100 100
11:10 31.40 0 1,200 1,300
13:50 31.40 0 200 1,500
14:13 31.40 0 1,500 3,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV206,533236,362138,64666,130647,671627,847661,183746,102657,816429,384643,027619,287619,950512,967
Tổng lợi nhuận trước thuế104,120156,66469,04615,864345,694329,012305,976366,986279,17766,810227,877197,449191,657102,150
Lợi nhuận sau thuế 89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Tổng tài sản1,469,9651,469,0351,311,5321,263,5371,469,9651,444,4601,545,8011,768,9901,832,5141,825,0962,085,1712,312,2762,473,0732,645,699
Tổng nợ100,888189,314168,70663,464100,888105,776189,465321,762495,849704,247831,8191,078,0311,256,0111,468,421
Vốn chủ sở hữu1,369,0771,279,7211,142,8261,200,0731,369,0771,338,6851,356,3361,447,2281,336,6651,120,8501,253,3521,234,2451,217,0631,177,278


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc