CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

31.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.70
31.70
31.70
31.70
0
16.9K
3.9K
8.7x
2.0x
19% # 23%
0.9
626 Bi
19 Mi
2,329
45.3 - 30.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.10 200 33.50 400
28.00 100 33.70 200
27.10 1,100 34.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,50034,91133,55422,100128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,706
Tổng lợi nhuận trước thuế26,26425,99625,87018,75496,88581,69880,17081,25475,72670,26246,68254,19550,400132,294
Lợi nhuận sau thuế 21,08520,83520,61814,95077,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,08520,83520,61814,95077,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Tổng tài sản380,798545,855531,555586,599380,798617,442527,918493,347421,363428,838409,435391,410440,320440,328
Tổng nợ92,02793,10499,47896,94892,027142,65486,151121,68584,462123,478131,508117,648178,346184,238
Vốn chủ sở hữu288,771452,751432,077489,652288,771474,788441,767371,662336,901305,360277,927273,762261,974256,090


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc