CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

5.90
-0.10
(-1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6
5.80
111,100
12.8K / 12.8K
0.5K / 0.5K
11.3x / 11.3x
0.5x / 0.5x
1% # 4%
1.4
236 Bi
40 Mi / 40Mi
106,128
9.3 - 5.5
1,352 Bi
513 Bi
263.8%
27.49%
223 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 7,800 5.90 8,600
5.70 5,400 6.00 8,600
5.60 16,000 6.10 16,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.90 -0.10 3,400 3,400
09:31 6 0 100 3,500
09:32 6 0 500 4,000
09:41 6 0 9,200 13,200
09:48 6 0 2,200 15,400
10:10 6 0 1,000 16,400
10:24 6 0 4,000 20,400
10:28 6 0 100 20,500
13:10 5.90 -0.10 39,600 60,100
13:14 5.90 -0.10 1,000 61,100
13:21 5.90 -0.10 2,000 63,100
13:23 5.90 -0.10 2,000 65,100
13:28 5.90 -0.10 1,800 66,900
13:29 5.90 -0.10 3,600 70,500
13:33 5.90 -0.10 100 70,600
13:34 5.90 -0.10 300 70,900
13:45 5.90 -0.10 500 71,400
13:48 5.90 -0.10 500 71,900
13:50 5.90 -0.10 1,100 73,000
14:10 5.90 -0.10 2,100 75,100
14:11 5.80 -0.20 200 75,300
14:15 5.90 -0.10 5,000 80,300
14:16 5.90 -0.10 500 80,800
14:17 5.90 -0.10 400 81,200
14:19 5.90 -0.10 400 81,600
14:22 5.80 -0.20 23,700 105,300
14:24 5.80 -0.20 1,600 106,900
14:25 5.80 -0.20 4,000 110,900
14:45 5.90 -0.10 200 111,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8476,618,9925,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1803,6003,9813,60018,36115,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,429608
Lợi nhuận sau thuế 5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Tổng tài sản1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,532,9871,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,797
Tổng nợ1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,027,4531,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863
Vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025505,533496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc