CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (nd2)

31
0.30
(0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.70
33.30
33.30
31
5,300
15.9K
3.9K
7.8x
1.9x
14% # 25%
0.9
1,545 Bi
50 Mi
5,191
36.8 - 30

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.50 1,000 31.00 5,000
30.30 1,000 31.40 1,100
30.00 3,100 32.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33.30 2.60 200 200
10:35 31 0.30 5,000 5,200
14:32 31 0.30 100 5,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,339153,031112,25039,089408,709364,974331,457462,140400,116391,159349,070384,765434,600400,615
Tổng lợi nhuận trước thuế56,173107,85164,875-3,131225,769170,783111,918234,562158,057139,085103,799130,096112,59279,288
Lợi nhuận sau thuế 53,366102,43261,559-3,131214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,288
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,366102,43261,559-3,131214,226161,806107,055224,590151,256133,02998,603123,516112,59279,288
Tổng tài sản1,486,4761,549,4291,487,1701,410,5061,486,4761,482,2731,555,5051,689,7801,770,1731,854,5601,866,4031,846,5171,983,0722,008,765
Tổng nợ558,109674,428714,600574,511558,109643,147778,137916,2391,010,1271,139,8051,178,6231,206,1891,318,2121,520,230
Vốn chủ sở hữu928,367875,001772,570835,995928,367839,126777,368773,541760,047714,755687,780640,328664,860488,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc