CTCP Licogi Quảng Ngãi (lqn)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
-0.1
6 Bi
2 Mi
0
3 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 3.40 2,200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV37,51111,52915,67117,58424,88692,242
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,913-7,495-12,446-6,696-2,464136
Lợi nhuận sau thuế -1,913-7,495-12,446-6,696-2,674136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,913-7,495-12,446-6,696-2,674136
Tổng tài sản67,110116,643128,000140,52067,110116,643128,000140,520152,632125,238125,877147,276136,228113,287
Tổng nợ83,938131,558135,420135,49383,938131,558135,420135,493140,910110,842111,616137,468113,02687,262
Vốn chủ sở hữu-16,828-14,915-7,4205,026-16,828-14,915-7,4205,02611,72214,39614,2609,80823,20226,025


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc