CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

16.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.20
16.20
16.20
100
16.7K
3.7K
4.4x
1.0x
19% # 22%
0.6
134 Bi
8 Mi
5,254
17.2 - 15.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 1,000 16.20 900
16.00 1,100 16.30 1,000
15.10 500 16.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:29 16.20 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,73816,0426,6587,12451,56243,63751,31849,67346,51337,86543,19953,99651,99939,010
Tổng lợi nhuận trước thuế14,85310,6688481,35727,72622,44225,04824,75122,38512,80914,89823,77319,1298,081
Lợi nhuận sau thuế 13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Tổng tài sản168,029162,357161,017155,508168,029169,610166,843159,387184,471186,785193,842208,542229,720219,277
Tổng nợ27,38635,06243,31647,73027,38645,01045,33148,94274,96386,77390,196104,142115,608112,744
Vốn chủ sở hữu140,643127,295117,701116,940140,643124,600121,512110,445109,509100,011103,646104,400114,112106,533


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc