CTCP Phát triển Điện Nông thôn Trà Vinh (dtv)

35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35
35
35
35
0
21.8K
6.2K
5.7x
1.6x
18% # 28%
0.4
185 Bi
5 Mi
399
38.4 - 31.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.00 500 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV630,339591,010556,681519,324492,802
Tổng lợi nhuận trước thuế41,42935,48632,16428,49626,006
Lợi nhuận sau thuế 32,51228,25225,67422,66620,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,51228,25225,67422,66620,447
Tổng tài sản179,636138,742126,202112,882179,636138,742126,202112,882107,61699,961101,097105,764100,14297,570
Tổng nợ64,53414,84013,5608,82264,53414,84013,5608,8229,4317,5099,72723,94623,31818,472
Vốn chủ sở hữu115,102123,902112,642104,060115,102123,902112,642104,06098,18692,45291,37081,81876,82479,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc