CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

6.25
0.02
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.23
6.26
6.35
6.22
14,600
12.9K
1.9K
3.1x
0.5x
9% # 15%
0.9
627 Bi
105 Mi
244,714
10.8 - 6.2
848 Bi
1,356 Bi
62.5%
61.52%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.25 2,000 6.26 500
6.23 100 6.27 1,900
6.22 200 6.28 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 6.32 0.09 700 700
09:17 6.35 0.12 200 900
09:18 6.32 0.09 2,200 3,100
09:20 6.31 0.08 200 3,300
09:23 6.30 0.07 300 3,600
09:26 6.29 0.06 200 3,800
09:27 6.32 0.09 800 4,600
09:36 6.32 0.09 1,200 5,800
09:59 6.29 0.06 600 6,400
10:12 6.28 0.05 100 6,500
11:10 6.28 0.05 1,000 7,500
11:13 6.29 0.06 500 8,000
11:23 6.29 0.06 400 8,400
13:10 6.22 -0.01 1,900 10,300
13:26 6.24 0.01 100 10,400
13:27 6.26 0.03 300 10,700
14:10 6.29 0.06 1,600 12,300
14:14 6.28 0.05 100 12,400
14:27 6.27 0.04 200 12,600
14:46 6.25 0.02 2,000 14,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,3611,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,418224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,552177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,620177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,0101,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc