CTCP Cơ điện Miền Trung (cjc)

19.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.80
0
11.7K
1.0K
20.2x
1.7x
3% # 8%
0.5
158 Bi
8 Mi
1,263
24 - 18

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV57,63084,64662,67155,807387,379252,388240,23295,921245,556294,988142,859166,020271,082359,704
Tổng lợi nhuận trước thuế7705271,2754,1977,8203,9971,829-2,4672,637-31,2742026,7076,6576,506
Lợi nhuận sau thuế 6163781,0204,1977,8203,9971,829-2,4672,637-31,2741095,3345,1185,099
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6163781,0204,1977,8203,9971,829-2,4672,637-31,2741095,3345,1185,099
Tổng tài sản168,213204,283196,534247,680247,353220,550216,097127,435142,567246,994256,551254,417183,045202,836
Tổng nợ72,250108,935101,566153,731153,404134,421173,84487,01199,676206,740184,915177,555130,200150,009
Vốn chủ sở hữu95,96395,34794,96993,94993,94986,12942,25240,42442,89140,25371,63676,86252,84552,827


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc