CTCP Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp CIE1 (ce1)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
11.30
0
12.3K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
0.2
68 Bi
6 Mi
1,346
13.2 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV95,950125,879100,901108,02196,870
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,2492,2875,5643,4922,061
Lợi nhuận sau thuế -11,2491,7795,2983,3581,773
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-11,2491,7795,2983,3581,773
Tổng tài sản168,947198,653182,588176,557168,947198,653182,588176,557183,182183,169199,665190,848172,548141,437
Tổng nợ95,144110,30196,01592,28295,144110,30196,01592,28295,33293,442112,719104,44191,09971,975
Vốn chủ sở hữu73,80388,35286,57384,27573,80388,35286,57384,27587,85089,72786,94686,40681,44969,461


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc