CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

16.80
1.50
(9.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
15.60
16.80
15.60
151,600
17.8K
3.4K
4.3x
0.8x
7% # 19%
0.9
142 Bi
15 Mi
27,084
19.0 - 12.1
274 Bi
173 Bi
157.9%
38.78%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 50,000 16.80 2,300
16.40 50,000 16.90 8,300
16.30 59,900 17.00 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.50 1.20 36,600 36,600
09:11 16.40 1.10 6,100 42,700
09:12 16.30 1 6,500 49,200
09:13 16.30 1 3,000 52,200
09:14 16.40 1.10 1,900 54,100
09:15 16.40 1.10 200 54,300
09:16 16.50 1.20 2,000 56,300
09:18 16.60 1.30 2,000 58,300
09:23 16.50 1.20 4,000 62,300
09:24 16.50 1.20 600 62,900
09:25 16.50 1.20 800 63,700
09:28 16.50 1.20 500 64,200
09:33 16.50 1.20 100 64,300
09:34 16.50 1.20 4,500 68,800
09:45 16.40 1.10 1,000 69,800
09:46 16.40 1.10 4,900 74,700
09:55 16.40 1.10 900 75,600
09:57 16.40 1.10 1,200 76,800
10:10 16.40 1.10 2,700 79,500
10:13 16.40 1.10 4,000 83,500
10:32 16.50 1.20 500 84,000
10:37 16.70 1.40 20,000 104,000
10:43 16.50 1.20 100 104,100
10:48 16.60 1.30 600 104,700
11:10 16.60 1.30 700 105,400
11:12 16.70 1.40 1,300 106,700
11:13 16.70 1.40 600 107,300
11:27 16.60 1.30 500 107,800
13:10 16.40 1.10 16,300 124,100
13:14 16.40 1.10 1,200 125,300
13:21 16.40 1.10 5,000 130,300
13:22 16.40 1.10 400 130,700
13:23 16.40 1.10 5,000 135,700
13:24 16.70 1.40 1,400 137,100
13:29 16.80 1.50 1,800 138,900
13:55 16.60 1.30 200 139,100
14:10 16.50 1.20 3,000 142,100
14:37 16.40 1.10 4,000 146,100
14:39 16.40 1.10 2,200 148,300
14:42 16.40 1.10 100 148,400
14:43 16.30 1 200 148,600
14:48 16.60 1.30 200 148,800
14:49 16.80 1.50 1,600 150,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV684,349570,632692,691821,129753,300612,087575,127629,651548,242590,158
Tổng lợi nhuận trước thuế35,76026,87734,15230,18850,16122,26325,90918,51216,99726,755
Lợi nhuận sau thuế 32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Tổng tài sản447,395434,052413,106380,256447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047
Tổng nợ273,904281,521267,131246,029273,904281,521267,131246,029189,320191,955214,619203,624384,026420,465
Vốn chủ sở hữu173,491152,531145,975134,227173,491152,531145,975134,227135,992115,402110,60480,53924,7768,583


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc