CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

14.90
-0.10
(-0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
14.90
15.20
14.80
40,200
15.6K
4.0K
3.6x
0.9x
16% # 26%
2.0
343 Bi
30 Mi
47,701
24.5 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 3,700 14.90 1,000
14.70 5,200 15.00 4,800
14.60 2,500 15.10 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 14.90 -0.10 100 100
09:27 14.90 -0.10 500 600
09:28 15 0 1,000 1,600
09:29 15.10 0.10 1,000 2,600
09:30 15.20 0.20 1,300 3,900
09:33 15.20 0.20 400 4,300
09:37 15.10 0.10 200 4,500
09:40 15.10 0.10 700 5,200
09:51 15 0 700 5,900
09:52 15 0 800 6,700
09:53 15 0 500 7,200
09:57 15 0 400 7,600
10:10 15 0 400 8,000
10:12 15 0 100 8,100
10:39 15 0 500 8,600
10:41 15 0 100 8,700
10:44 15 0 100 8,800
10:45 15 0 700 9,500
13:10 15 0 1,500 11,000
13:11 15 0 100 11,100
13:18 15 0 500 11,600
13:24 15 0 100 11,700
13:25 14.90 -0.10 1,000 12,700
13:26 15 0 400 13,100
13:27 15 0 300 13,400
13:28 15 0 400 13,800
13:29 15 0 200 14,000
13:40 15 0 100 14,100
13:43 14.90 -0.10 2,000 16,100
13:44 14.90 -0.10 6,100 22,200
13:47 14.90 -0.10 500 22,700
13:48 14.90 -0.10 200 22,900
13:49 14.90 -0.10 300 23,200
13:52 14.90 -0.10 1,000 24,200
13:56 14.90 -0.10 100 24,300
13:57 14.90 -0.10 500 24,800
13:58 14.90 -0.10 200 25,000
13:59 15 0 100 25,100
14:10 14.80 -0.20 5,400 30,500
14:13 14.80 -0.20 300 30,800
14:15 14.80 -0.20 300 31,100
14:16 14.90 -0.10 200 31,300
14:17 14.90 -0.10 200 31,500
14:19 14.90 -0.10 500 32,000
14:21 14.90 -0.10 100 32,100
14:22 14.90 -0.10 600 32,700
14:23 14.90 -0.10 600 33,300
14:24 14.90 -0.10 100 33,400
14:25 14.90 -0.10 400 33,800
14:26 14.90 -0.10 1,500 35,300
14:28 14.80 -0.20 300 35,600
14:29 14.80 -0.20 2,100 37,700
14:30 15 0 2,000 39,700
14:45 14.90 -0.10 500 40,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV229,255136,46098,05923,363487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01348,35413,3422,473101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,762
Lợi nhuận sau thuế 29,81538,68310,6731,97981,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,36238,68310,6731,97980,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,074
Tổng tài sản639,242488,332496,613469,809639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058
Tổng nợ276,839166,068249,033232,902276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,059
Vốn chủ sở hữu362,404322,264247,580236,907362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc