Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

10.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.60
10.60
10.60
0
10.9K
1.0K
10.4x
1.0x
1% # 9%
1.0
11,032 Bi
1,420 Mi
11,272
12.5 - 10
144,708 Bi
11,422 Bi
1,267.0%
7.32%
812 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 100 10.60 1,200
10.30 200 10.70 800
10.20 200 10.80 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 56.40 (0.10) 23.6%
BID 33.80 (0.00) 11.9%
CTG 30.35 (-0.20) 10.0%
TCB 33.85 (-0.30) 9.4%
MBB 19.75 (-0.15) 7.1%
VPB 23.80 (-0.15) 6.6%
ACB 20.25 (-0.25) 5.3%
LPB 39.20 (0.20) 4.7%
HDB 22.15 (-0.20) 3.7%
STB 64.30 (0.20) 3.6%
SSB 16.10 (0.05) 2.6%
VIB 14.05 (0.00) 2.6%
SHB 10.65 (-0.15) 2.5%
TPB 12.85 (0.10) 1.8%
EIB 17.35 (0.40) 1.8%
MSB 15.45 (0.05) 1.4%
OCB 10.35 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,617,4093,471,3613,268,0983,199,86113,556,72911,812,11313,384,28410,342,0199,458,8289,824,5908,936,1347,588,0256,812,1575,637,737
Tổng lợi nhuận trước thuế657,247145,184303,837367,3011,473,5691,260,2781,060,8341,038,959908,365734,813933,893842,466742,665626,625
Lợi nhuận sau thuế 535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Tổng tài sản152,243,071128,793,538119,791,806117,189,393107,889,76997,029,06191,782,20175,938,148
Tổng nợ141,374,812118,993,107110,740,663108,825,811100,074,78489,946,60585,407,58970,131,039
Vốn chủ sở hữu10,868,2599,800,4319,051,1438,363,5827,814,9857,082,4566,374,6125,807,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc