CTCP Vimeco (vmc)

3.80
0.10
(2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.60
3.80
3.60
4,900
13.7K / 13.7K
0.1K / 0.1K
55x / 53.7x
0.5x / 0.5x
0% # 1%
1.7
172 Bi
29 Mi / 26Mi
15,038
10.5 - 5.5
1,048 Bi
357 Bi
293.8%
25.40%
105 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.60 2,200 3.90 2,200
3.50 600 4.00 19,500
3.40 2,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 3.60 -0.10 3,000 3,000
13:10 3.60 -0.10 100 3,100
13:56 3.70 0 1,700 4,800
14:48 3.80 0.10 100 4,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV324,841144,558231,801115,776816,9761,118,0871,172,412918,445765,899642,8831,156,5701,560,9802,269,7261,452,568
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0222,6842,8436247,1728,55011,4954,9926,2534,14911,711111,795289,22437,051
Lợi nhuận sau thuế 4251,2773705262,5973,2144,6612,7643,6683,4077,82589,034231,34728,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4251,2765243712,5963,2134,6583,0223,6123,3299,57690,265230,89628,550
Tổng tài sản1,208,2681,229,2391,272,5311,348,1651,208,2681,405,0991,452,9591,618,1701,016,6471,069,6981,320,0741,595,0462,044,1822,277,531
Tổng nợ848,844870,240914,793990,690848,8441,048,2561,099,3301,267,490667,535714,254950,0371,172,1721,579,0142,027,194
Vốn chủ sở hữu359,424358,999357,738357,475359,424356,843353,629350,680349,112355,444370,037422,873465,168250,337


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc