CTCP Vimeco (vmc)

3.20
-0.20
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.20
3.20
3.10
3,600
7.5K / 12.4K
0K / 0K
0x / 0x
0.5x / 0.3x
0% # 0%
1.5
151 Bi
43 Mi / 26Mi
8,259
6.2 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.10 3,300 3.20 600
0 3.30 400
0.00 0 3.40 6,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 3.20 -0.10 100 100
10:13 3.20 -0.10 100 200
10:14 3.20 -0.10 200 400
10:55 3.20 -0.10 100 500
13:10 3.10 -0.20 3,000 3,500
14:10 3.20 -0.10 100 3,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV324,841144,558231,801115,776816,9761,118,0871,172,412918,445765,899642,8831,156,5701,560,9802,269,7261,452,568
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0222,6842,8436247,1728,55011,4954,9926,2534,14911,711111,795289,22437,051
Lợi nhuận sau thuế 4251,2773705262,5973,2144,6612,7643,6683,4077,82589,034231,34728,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4251,2765243712,5963,2134,6583,0223,6123,3299,57690,265230,89628,550
Tổng tài sản1,208,2681,229,2391,272,5311,348,1651,208,2681,405,0991,452,9591,618,1701,016,6471,069,6981,320,0741,595,0462,044,1822,277,531
Tổng nợ848,844870,240914,793990,690848,8441,048,2561,099,3301,267,490667,535714,254950,0371,172,1721,579,0142,027,194
Vốn chủ sở hữu359,424358,999357,738357,475359,424356,843353,629350,680349,112355,444370,037422,873465,168250,337


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc