CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

3.90
0.10
(2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.80
3.90
3.80
5,300
7.8K
0.3K
12.8x
0.5x
4% # 4%
1.3
185 Bi
45 Mi
94,389
6.9 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 9,100 3.90 18,800
3.70 17,700 4.00 9,000
3.60 6,300 4.10 93,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.15 (0.30) 21.5%
VCI 18.95 (0.50) 12.6%
VND 13.05 (-0.05) 10.6%
SHS 12.30 (0.10) 9.8%
HCM 23.60 (0.45) 9.1%
VIX 11.80 (0.00) 8.5%
MBS 15.00 (0.10) 7.3%
FTS 18.60 (0.35) 5.5%
BSI 27.70 (-0.15) 4.7%
CTS 21.55 (0.25) 2.3%
VDS 9.12 (0.04) 1.6%
AGR 11.15 (0.05) 1.5%
TVS 12.00 (-0.40) 1.4%
ORS 14.00 (0.00) 1.4%
APG 3.88 (-0.17) 1.3%
BVS 26.00 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.80 0 300 300
09:25 3.80 0 100 400
09:49 3.80 0 900 1,300
09:54 3.80 0 300 1,600
10:52 3.90 0.10 100 1,700
11:13 3.90 0.10 900 2,600
11:20 3.80 0 200 2,800
13:10 3.80 0 500 3,300
13:14 3.90 0.10 100 3,400
14:10 3.80 0 200 3,600
14:21 3.80 0 100 3,700
14:24 3.80 0 1,300 5,000
14:30 3.90 0.10 100 5,100
14:45 3.90 0.10 200 5,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc