CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 (ve8)

4.80
-0.10
(-2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
5.30
5.30
4.50
1,500
0.4K
0K
0x
11.8x
0% # 0%
1.4
8 Bi
2 Mi
10,520
6.1 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 100 4.80 5,000
4.50 1,500 5.20 10,000
0.00 0 5.30 30,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 -0.10 1,400 1,400
13:20 4.80 0.20 100 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV606,8198,44327,57533,927239,413337,48990,18265,31361,001112,80989,43148,890
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,358-2,576-5,340-20,284-11,842-6,6352,0606,032-2,518-4,0791,6603,7624,157
Lợi nhuận sau thuế -2,358-2,576-5,340-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,358-2,576-5,340-20,284-11,842-6,7841,0085,508-2,518-4,0791,2742,9273,203
Tổng tài sản89,98192,854105,94695,36192,854105,861200,988249,26872,00759,67456,32467,11752,55846,457
Tổng nợ111,546112,062113,162100,001112,062104,784188,069229,56553,31146,48740,61847,33331,21024,664
Vốn chủ sở hữu-21,565-19,208-7,216-4,640-19,2081,07712,91919,70318,69513,18715,70519,78421,34921,793


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc