CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 (ve1)

2.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.60
2.60
0
4.5K
0.1K
33.8x
0.6x
2% # 2%
1.2
16 Bi
6 Mi
7,513
3.6 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 100 2.70 3,300
2.40 2,000 2.80 8,900
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,5175,8233,6078005,9544,19614,5097,01211,9369,47425,90615,47646,499
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,419-336-2413,0891,076-3,665-4,9421,155-5,7463,328-19,076186-4,2774,540
Lợi nhuận sau thuế -1,419-336-2412,449493-3,665-4,9421,155-5,7463,328-19,076186-4,2773,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,419-336-2412,449493-3,665-4,9421,155-5,7463,328-19,076186-4,2773,743
Tổng tài sản29,08729,24628,28829,27829,26128,11131,47537,68035,63243,43740,50862,68732,29240,946
Tổng nợ4,1422,8821,5892,6542,3201,6641,3622,6251,7323,7914,1917,2936,88611,263
Vốn chủ sở hữu24,94526,36426,70026,62326,94126,44830,11335,05533,90039,64636,31855,39425,40629,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc