CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 (ve1)

2.90
0.20
(7.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.80
2.90
2.80
13,000
4.5K
0.1K
36.7x
0.7x
2% # 2%
2.2
20 Bi
6 Mi
18,924
4.5 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 311,300 ATC 0
2.80 123,800 0.00 0
2.70 56,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.90 0.20 200 200
09:11 2.90 0.20 200 400
09:34 2.90 0.20 3,000 3,400
09:38 2.90 0.20 7,000 10,400
09:53 2.90 0.20 200 10,600
10:16 2.90 0.20 1,100 11,700
10:40 2.90 0.20 200 11,900
10:51 2.90 0.20 800 12,700
13:11 2.90 0.20 100 12,800
13:39 2.90 0.20 100 12,900
14:48 2.90 0.20 100 13,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 40.07 (0.03) 0% 2 (0.00) 0%
2018 26 (0.01) 0% 2 (-0.02) -1%
2019 30 (0.01) 0% 1 (0.00) 0%
2020 14 (0.01) 0% 1.30 (-0.01) -0%
2021 12 (0.01) 0% 0.60 (0.00) 0%
2022 17.50 (0.00) 0% 0.52 (-0.00) -1%
2023 10 (0.00) 0% 0.25 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,5175,8233,6078005,9544,19614,5097,01211,9369,47425,90615,47646,499
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,419-336-2413,0891,076-3,665-4,9421,155-5,7463,328-19,076186-4,2774,540
Lợi nhuận sau thuế -1,419-336-2412,449493-3,665-4,9421,155-5,7463,328-19,076186-4,2773,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,419-336-2412,449493-3,665-4,9421,155-5,7463,328-19,076186-4,2773,743
Tổng tài sản29,08729,24628,28829,27829,26128,11131,47537,68035,63243,43740,50862,68732,29240,946
Tổng nợ4,1422,8821,5892,6542,3201,6641,3622,6251,7323,7914,1917,2936,88611,263
Vốn chủ sở hữu24,94526,36426,70026,62326,94126,44830,11335,05533,90039,64636,31855,39425,40629,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |