CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.80
-0.10
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.70
115,000
10.9K
0.1K
88.9x
0.7x
1% # 1%
2.1
769 Bi
96 Mi
515,528
14.9 - 6.8
436 Bi
1,051 Bi
41.5%
70.68%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 53,100 7.80 7,800
7.60 46,400 7.90 15,700
7.50 36,300 8.00 62,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.90 0 200 200
09:24 7.90 0 3,700 3,900
09:27 7.70 -0.20 13,800 17,700
09:42 7.80 -0.10 500 18,200
09:47 7.80 -0.10 8,700 26,900
09:51 7.70 -0.20 200 27,100
09:54 7.80 -0.10 200 27,300
09:58 7.80 -0.10 200 27,500
10:10 7.90 0 600 28,100
10:16 7.80 -0.10 5,000 33,100
10:18 7.80 -0.10 100 33,200
10:23 7.80 -0.10 100 33,300
10:25 7.80 -0.10 500 33,800
10:44 7.80 -0.10 100 33,900
10:47 7.80 -0.10 900 34,800
10:48 7.80 -0.10 300 35,100
10:58 7.80 -0.10 4,900 40,000
11:10 7.80 -0.10 13,000 53,000
11:29 7.70 -0.20 100 53,100
13:10 7.80 -0.10 200 53,300
13:11 7.80 -0.10 900 54,200
13:19 7.80 -0.10 2,900 57,100
13:25 7.80 -0.10 400 57,500
13:26 7.80 -0.10 200 57,700
13:28 7.80 -0.10 10,200 67,900
13:31 7.80 -0.10 100 68,000
13:34 7.80 -0.10 100 68,100
13:35 7.80 -0.10 100 68,200
13:41 7.80 -0.10 100 68,300
13:43 7.80 -0.10 100 68,400
13:47 7.80 -0.10 500 68,900
13:50 7.80 -0.10 500 69,400
13:51 7.80 -0.10 400 69,800
13:52 7.80 -0.10 300 70,100
13:55 7.80 -0.10 4,000 74,100
14:10 7.80 -0.10 27,300 101,400
14:12 7.80 -0.10 200 101,600
14:15 7.80 -0.10 1,000 102,600
14:17 7.80 -0.10 2,000 104,600
14:20 7.80 -0.10 1,000 105,600
14:21 7.80 -0.10 1,000 106,600
14:22 7.80 -0.10 100 106,700
14:27 7.70 -0.20 1,900 108,600
14:45 7.80 -0.10 6,400 115,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 354.18 (0.21) 0% 17.86 (0.02) 0%
2018 400.42 (0.13) 0% 37.84 (0.02) 0%
2019 451 (0.13) 0% 33.01 (0.01) 0%
2020 300 (0.12) 0% 28 (0.01) 0%
2021 355.90 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 430.30 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 416.60 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |