CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.20
7.40
7.10
115,300
10.9K
0.1K
88.9x
0.7x
1% # 1%
2.1
769 Bi
96 Mi
515,528
14.9 - 6.8
436 Bi
1,051 Bi
41.5%
70.68%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 100 7.30 15,800
7.10 23,700 7.40 22,800
7.00 40,800 7.50 17,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 7.20 -0.10 200 200
09:35 7.10 -0.20 200 400
09:41 7.10 -0.20 100 500
09:48 7.10 -0.20 100 600
09:52 7.10 -0.20 100 700
09:53 7.10 -0.20 2,500 3,200
10:13 7.20 -0.10 800 4,000
10:18 7.10 -0.20 100 4,100
10:25 7.20 -0.10 1,000 5,100
10:41 7.20 -0.10 3,100 8,200
10:51 7.20 -0.10 100 8,300
10:52 7.30 0 100 8,400
11:10 7.20 -0.10 1,200 9,600
11:26 7.20 -0.10 11,400 21,000
11:27 7.20 -0.10 100 21,100
11:33 7.20 -0.10 100 21,200
13:10 7.20 -0.10 38,400 59,600
13:11 7.20 -0.10 100 59,700
13:12 7.30 0 200 59,900
13:13 7.30 0 200 60,100
13:14 7.30 0 7,700 67,800
13:15 7.40 0.10 100 67,900
13:17 7.30 0 100 68,000
13:21 7.30 0 1,000 69,000
13:22 7.30 0 100 69,100
13:23 7.30 0 100 69,200
13:25 7.30 0 100 69,300
13:28 7.30 0 100 69,400
13:29 7.30 0 3,600 73,000
13:31 7.30 0 800 73,800
13:32 7.30 0 2,000 75,800
13:34 7.30 0 5,000 80,800
13:35 7.30 0 1,000 81,800
13:38 7.20 -0.10 100 81,900
13:57 7.20 -0.10 100 82,000
14:10 7.20 -0.10 10,000 92,000
14:17 7.30 0 2,000 94,000
14:18 7.20 -0.10 800 94,800
14:22 7.30 0 4,500 99,300
14:23 7.20 -0.10 200 99,500
14:24 7.20 -0.10 100 99,600
14:25 7.20 -0.10 3,500 103,100
14:26 7.20 -0.10 100 103,200
14:27 7.20 -0.10 100 103,300
14:28 7.20 -0.10 300 103,600
14:30 7.30 0 100 103,700
14:32 7.20 -0.10 10,400 114,100
14:49 7.30 0 1,200 115,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 354.18 (0.21) 0% 17.86 (0.02) 0%
2018 400.42 (0.13) 0% 37.84 (0.02) 0%
2019 451 (0.13) 0% 33.01 (0.01) 0%
2020 300 (0.12) 0% 28 (0.01) 0%
2021 355.90 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 430.30 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 416.60 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |