CTCP Xây dựng Số 1 (vc1)

12.90
0.90
(7.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12.90
12.90
12.80
53,200
21.0K
0.3K
33x
0.5x
1% # 1%
1.3
119 Bi
12 Mi
1,408
16.5 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 13.00 200
0 13.20 10,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 12.90 0.90 33,700 33,700
13:21 12.90 0.90 19,500 53,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV60,786184,59889,012243,733508,497222,688429,289307,822388,951652,985501,708623,227555,272367,520
Tổng lợi nhuận trước thuế1,4322,4211,1668566,1644,8965,4729,15612,6267,23020,49622,29616,12015,278
Lợi nhuận sau thuế 9961,7456261703,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9961,7456261703,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,945
Tổng tài sản755,340679,408812,646708,302708,267709,554678,053834,291865,740977,820885,562813,115799,291578,886
Tổng nợ500,567425,630560,613456,989456,860461,735427,230588,331626,714748,442646,797572,981560,575338,821
Vốn chủ sở hữu254,773253,777252,033251,312251,407247,819250,823245,959239,026229,378238,765240,134238,715240,065


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc