CTCP Vinaconex 21 (v21)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
0
10.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.3
79 Bi
12 Mi
13,579
8.6 - 5.7
245 Bi
121 Bi
203.1%
32.99%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 500 5.80 2,300
5.30 1,000 5.90 4,100
0.00 0 6.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,6054,31157,58440,307159,808119,231107,61061,220125,500162,753378,11481,897210,011160,144
Tổng lợi nhuận trước thuế3,816-3,260206124886-1,1764029293,7141,5912,377-2,91829,455-27,830
Lợi nhuận sau thuế 3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Tổng tài sản484,518432,591370,172366,880484,518365,893323,445317,114335,580437,641414,807664,577386,552351,715
Tổng nợ362,902314,791249,112246,026362,902245,164201,539195,268214,662320,437299,141546,764265,777259,867
Vốn chủ sở hữu121,616117,800121,060120,854121,616120,729121,906121,847120,918117,204115,665117,813120,77691,848


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc