CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6
5.90
577,700
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 93,200 6.00 100,500
5.80 95,700 6.10 86,200
5.70 75,800 6.20 54,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
21,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.90 -0.10 11,100 11,100
09:18 5.90 -0.10 3,200 14,300
09:26 5.90 -0.10 100 14,400
09:27 5.90 -0.10 3,800 18,200
09:28 6 0 2,000 20,200
09:31 5.90 -0.10 6,200 26,400
09:36 5.90 -0.10 100 26,500
09:39 5.90 -0.10 100 26,600
09:40 5.90 -0.10 1,200 27,800
09:42 5.90 -0.10 2,400 30,200
09:45 5.90 -0.10 100 30,300
09:53 6 0 2,000 32,300
09:57 5.90 -0.10 1,000 33,300
09:58 6 0 1,500 34,800
09:59 5.90 -0.10 8,100 42,900
10:10 5.90 -0.10 100 43,000
10:14 5.90 -0.10 3,000 46,000
10:22 5.90 -0.10 5,000 51,000
10:24 6 0 1,000 52,000
10:43 6 0 100 52,100
10:46 6 0 2,000 54,100
11:10 5.90 -0.10 100 54,200
11:14 5.90 -0.10 100 54,300
11:15 6 0 1,000 55,300
11:30 6 0 5,000 60,300
11:33 6 0 30,000 90,300
13:10 5.90 -0.10 17,000 107,300
13:11 6 0 3,200 110,500
13:14 6 0 74,200 184,700
13:15 6 0 3,000 187,700
13:16 6 0 13,200 200,900
13:18 6 0 15,000 215,900
13:19 6 0 1,000 216,900
13:20 6 0 2,200 219,100
13:21 6 0 12,700 231,800
13:22 6 0 1,000 232,800
13:25 6 0 100 232,900
13:26 6 0 10,500 243,400
13:28 5.90 -0.10 100 243,500
13:30 6 0 4,500 248,000
13:32 6 0 3,100 251,100
13:33 6 0 3,700 254,800
13:35 6 0 500 255,300
13:36 6 0 1,000 256,300
13:38 6 0 1,700 258,000
13:46 6 0 2,000 260,000
13:53 6 0 3,200 263,200
13:58 6 0 5,000 268,200
14:10 6 0 88,000 356,200
14:12 6 0 27,100 383,300
14:22 5.90 -0.10 1,000 384,300
14:23 5.90 -0.10 1,000 385,300
14:25 6 0 1,500 386,800
14:26 6 0 1,000 387,800
14:30 6 0 5,000 392,800
14:31 5.90 -0.10 3,800 396,600
14:33 6 0 400 397,000
14:34 5.90 -0.10 400 397,400
14:49 6 0 180,300 577,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |