CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.70
135,600
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 136,200 5.80 212,900
5.60 131,800 5.90 266,900
5.50 107,500 6.00 376,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 238.10 (-5.20) 32.2%
VHM 72.80 (0.80) 31.7%
VRE 25.35 (-0.25) 6.9%
BCM 39.25 (0.40) 6.9%
KDH 16.00 (-0.30) 3.3%
NVL 11.90 (-0.30) 2.9%
KSF 79.80 (-0.20) 2.3%
KBC 26.35 (-0.15) 2.2%
VPI 59.40 (-0.20) 1.9%
PDR 11.65 (-0.10) 1.7%
DXG 10.85 (0.10) 1.6%
TCH 11.60 (-0.10) 1.4%
HUT 12.50 (-0.30) 1.3%
NLG 24.00 (-0.70) 1.3%
SJS 55.80 (-0.80) 1.2%
DIG 9.98 (-0.07) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.80 0 41,400 41,400
09:13 5.70 -0.10 600 42,000
09:14 5.70 -0.10 500 42,500
09:15 5.80 0 7,100 49,600
09:16 5.80 0 13,400 63,000
09:20 5.80 0 4,000 67,000
09:26 5.80 0 6,100 73,100
09:27 5.80 0 2,400 75,500
09:29 5.80 0 3,500 79,000
09:33 5.80 0 2,600 81,600
09:36 5.80 0 1,500 83,100
09:41 5.80 0 4,100 87,200
09:43 5.70 -0.10 4,600 91,800
09:44 5.80 0 1,500 93,300
09:52 5.70 -0.10 200 93,500
09:54 5.80 0 1,500 95,000
10:10 5.80 0 3,000 98,000
10:11 5.70 -0.10 100 98,100
10:12 5.70 -0.10 200 98,300
10:15 5.80 0 2,500 100,800
10:23 5.70 -0.10 2,000 102,800
10:24 5.80 0 1,800 104,600
10:30 5.80 0 1,500 106,100
10:43 5.80 0 1,800 107,900
10:55 5.80 0 2,500 110,400
10:58 5.80 0 2,000 112,400
11:10 5.80 0 3,300 115,700
11:12 5.80 0 3,000 118,700
11:16 5.80 0 5,100 123,800
11:17 5.80 0 5,100 128,900
11:27 5.80 0 5,600 134,500
11:29 5.80 0 1,100 135,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |