CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

8.50
-0.10
(-1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.40
220,400
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 46,900 8.50 3,400
8.30 42,500 8.60 67,200
8.20 59,000 8.70 236,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 51,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.60 0 102,800 102,800
09:50 8.50 -0.10 2,000 104,800
09:51 8.50 -0.10 1,500 106,300
09:52 8.50 -0.10 400 106,700
09:53 8.50 -0.10 100 106,800
09:55 8.40 -0.20 800 107,600
09:56 8.50 -0.10 100 107,700
10:10 8.50 -0.10 2,700 110,400
10:17 8.50 -0.10 400 110,800
10:25 8.50 -0.10 100 110,900
10:41 8.50 -0.10 400 111,300
10:44 8.60 0 8,700 120,000
10:45 8.50 -0.10 500 120,500
10:46 8.60 0 100 120,600
11:15 8.50 -0.10 900 121,500
13:10 8.40 -0.20 12,900 134,400
13:12 8.50 -0.10 4,900 139,300
13:36 8.50 -0.10 200 139,500
13:37 8.50 -0.10 3,000 142,500
13:40 8.50 -0.10 1,000 143,500
13:44 8.50 -0.10 100 143,600
13:47 8.50 -0.10 1,000 144,600
13:49 8.50 -0.10 100 144,700
13:51 8.50 -0.10 600 145,300
13:56 8.50 -0.10 12,100 157,400
13:57 8.50 -0.10 400 157,800
14:10 8.50 -0.10 1,900 159,700
14:16 8.40 -0.20 300 160,000
14:19 8.50 -0.10 100 160,100
14:25 8.40 -0.20 100 160,200
14:28 8.50 -0.10 100 160,300
14:45 8.50 -0.10 60,100 220,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV400,261381,041312,144405,8811,499,3271,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801310,779
Tổng lợi nhuận trước thuế-40,59178,34689,11380,867207,735284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436113,499
Lợi nhuận sau thuế -42,60961,42770,72650,850140,393226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,01387,248
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-36,17860,45168,86449,301141,922222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,90487,047
Tổng tài sản4,112,4374,303,0774,209,5764,125,9324,100,0194,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204864,957
Tổng nợ2,023,3941,537,3151,505,2411,492,3222,284,6961,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273149,117
Vốn chủ sở hữu2,089,0432,765,7632,704,3362,633,6091,815,3232,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931715,840


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |