CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.10
4.90
621,500
11.2K
0.2K
33.8x
0.5x
1% # 1%
1.3
1,045 Bi
194 Mi
683,781
9.1 - 5.6
1,920 Bi
2,174 Bi
88.3%
53.11%
98 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (0.00) 32.2%
VHM 62.10 (-1.40) 31.7%
VRE 24.15 (0.05) 6.9%
BCM 39.55 (-0.25) 6.9%
KDH 14.00 (-0.25) 3.3%
NVL 10.35 (-0.15) 2.9%
KSF 70.90 (-2.70) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 57.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.40 (-0.15) 1.7%
DXG 9.88 (-0.11) 1.6%
TCH 12.20 (0.10) 1.4%
HUT 12.50 (0.10) 1.3%
NLG 23.00 (0.00) 1.3%
SJS 54.40 (0.10) 1.2%
DIG 9.79 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 -0.10 9,400 9,400
09:11 5.10 -0.10 200 9,600
09:12 5.10 -0.10 100 9,700
09:21 5.10 -0.10 200 9,900
09:22 5 -0.20 1,100 11,000
09:25 5.10 -0.10 200 11,200
09:43 5 -0.20 1,100 12,300
09:46 5.10 -0.10 62,600 74,900
09:47 5.10 -0.10 4,100 79,000
09:49 5.10 -0.10 1,100 80,100
09:51 5.10 -0.10 100,000 180,100
09:54 5.10 -0.10 200 180,300
09:55 5.10 -0.10 1,600 181,900
09:56 5.10 -0.10 400 182,300
09:57 5.10 -0.10 400 182,700
10:21 5 -0.20 1,700 184,400
10:25 5.10 -0.10 100 184,500
10:35 5 -0.20 600 185,100
10:39 5 -0.20 3,000 188,100
10:43 5 -0.20 7,000 195,100
10:45 5.10 -0.10 200 195,300
10:48 5.10 -0.10 6,000 201,300
11:10 5.10 -0.10 7,700 209,000
11:26 5 -0.20 200 209,200
11:30 5.10 -0.10 100 209,300
13:10 5.10 -0.10 300 209,600
13:17 5 -0.20 5,000 214,600
13:19 5.10 -0.10 100 214,700
13:23 5 -0.20 5,000 219,700
13:24 5.10 -0.10 200 219,900
13:49 5 -0.20 57,500 277,400
13:50 5 -0.20 8,500 285,900
13:51 5 -0.20 9,600 295,500
13:52 5 -0.20 10,800 306,300
13:53 5 -0.20 9,800 316,100
13:54 5 -0.20 5,500 321,600
13:55 5.10 -0.10 11,600 333,200
13:57 5.10 -0.10 3,100 336,300
13:58 5 -0.20 1,500 337,800
13:59 5.10 -0.10 200 338,000
14:17 5 -0.20 3,900 341,900
14:18 5.10 -0.10 200 342,100
14:29 5 -0.20 50,200 392,300
14:30 4.90 -0.30 2,100 394,400
14:46 5.10 -0.10 227,100 621,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc