CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

5.80
-0.10
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.70
653,300
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 91,700 5.80 6,400
5.60 101,200 5.90 133,400
5.50 105,500 6.00 99,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 200.40 (-7.50) 32.2%
VHM 68.20 (-3.60) 31.7%
VRE 23.95 (-0.65) 6.9%
BCM 43.05 (-2.45) 6.9%
KDH 17.70 (-0.05) 3.3%
NVL 13.25 (-0.15) 2.9%
KSF 79.00 (-1.00) 2.3%
KBC 26.95 (-0.60) 2.2%
VPI 60.80 (0.10) 1.9%
PDR 11.95 (0.00) 1.7%
DXG 11.50 (0.65) 1.6%
TCH 11.95 (0.15) 1.4%
HUT 13.10 (-0.40) 1.3%
NLG 22.80 (0.30) 1.3%
SJS 47.30 (-0.05) 1.2%
DIG 10.80 (0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.90 0 200 200
09:17 5.90 0 1,000 1,200
09:22 5.90 0 100 1,300
09:27 5.90 0 50,000 51,300
09:43 5.90 0 20,000 71,300
09:48 5.90 0 500 71,800
10:10 5.90 0 44,600 116,400
10:12 5.90 0 1,200 117,600
10:15 5.90 0 2,600 120,200
10:17 5.90 0 1,000 121,200
10:28 5.90 0 1,200 122,400
10:29 5.90 0 10,500 132,900
10:31 5.90 0 2,700 135,600
10:39 5.90 0 1,500 137,100
10:45 5.90 0 3,400 140,500
10:48 5.80 -0.10 258,600 399,100
10:49 5.80 -0.10 500 399,600
10:50 5.80 -0.10 20,900 420,500
10:53 5.80 -0.10 21,400 441,900
10:54 5.80 -0.10 200 442,100
10:58 5.80 -0.10 1,000 443,100
11:16 5.80 -0.10 400 443,500
11:22 5.80 -0.10 300 443,800
11:27 5.80 -0.10 1,900 445,700
13:10 5.80 -0.10 100 445,800
13:34 5.80 -0.10 200 446,000
13:36 5.80 -0.10 300 446,300
13:40 5.70 -0.20 100 446,400
13:48 5.80 -0.10 100 446,500
14:13 5.90 0 69,000 515,500
14:17 5.90 0 200 515,700
14:22 5.80 -0.10 1,100 516,800
14:23 5.80 -0.10 1,000 517,800
14:25 5.80 -0.10 1,300 519,100
14:26 5.80 -0.10 3,400 522,500
14:29 5.80 -0.10 400 522,900
14:31 5.80 -0.10 200 523,100
14:49 5.80 -0.10 130,200 653,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |