CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

10.70
-0.20
(-1.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
11
10.70
8,100
13.3K
2.2K
6.1x
1.0x
1% # 16%
1.1
164 Bi
14 Mi
29,101
14.4 - 11.1
1,788 Bi
165 Bi
1,083.6%
8.45%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 1,300 11.00 25,300
10.50 500 11.20 5,900
10.40 100 11.40 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 10.90 0 100 100
09:30 10.80 -0.10 200 300
09:39 11 0.10 100 400
09:44 10.90 0 200 600
09:51 10.90 0 300 900
09:52 10.90 0 200 1,100
10:14 10.90 0 100 1,200
10:31 10.90 0 300 1,500
10:50 10.90 0 200 1,700
10:51 10.90 0 100 1,800
11:10 11 0.10 100 1,900
13:20 10.90 0 100 2,000
13:39 10.90 0 400 2,400
13:57 10.90 0 800 3,200
14:10 11 0.10 2,400 5,600
14:48 10.70 -0.20 2,500 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,411.54 (2.03) 0% 42.44 (0.04) 0%
2018 1,861 (1.22) 0% 32.75 (0.02) 0%
2019 1,200 (1.28) 0% 21.12 (0.02) 0%
2020 1,000 (1.47) 0% 17.12 (0.02) 0%
2021 1,106.70 (1.23) 0% 17.71 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.05) 0% 18.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,402561,937921,137120,1373,349,6133,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,993
Tổng lợi nhuận trước thuế17,4235,7039,3051,22733,65934,59528,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,113
Lợi nhuận sau thuế 13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Tổng tài sản2,276,2592,606,5731,959,6152,108,7162,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,605
Tổng nợ2,108,4762,446,6641,803,7341,942,6862,108,4761,788,1702,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,853
Vốn chủ sở hữu167,783159,909155,881166,030167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |