CTCP Sông Đà 2 (sd2)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
12.6K
0.0K
100x
0.3x
0% # 0%
2.3
58 Bi
14 Mi
2,951
7 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 100 4.60 200
3.60 600 0.00 0
3.50 900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,60211,03423,74032,121104,497146,490149,526149,798215,212332,862412,449457,533702,871805,608
Tổng lợi nhuận trước thuế5,331978881,2577,573-5,9572,8272,30116,028-21,995-6,0627,8247,66615,450
Lợi nhuận sau thuế 5,331978881,2577,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,331978881,2577,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Tổng tài sản222,068253,758265,788303,685222,848296,777452,090472,465472,864504,029675,229654,024739,843883,213
Tổng nợ140,982178,002190,130228,915141,621223,264271,451293,946296,622339,877487,316446,277533,309673,729
Vốn chủ sở hữu81,08675,75575,65874,77081,22773,513180,639178,519176,242164,151187,912207,747206,535209,484


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc