CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

1.70
-0.10
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.70
45,000
5.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.6
67 Bi
37 Mi
115,210
2.9 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 289,400 1.80 39,600
0 1.90 252,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (0.00) 32.2%
VHM 63.20 (1.30) 31.7%
VRE 24.20 (1.05) 6.9%
BCM 38.45 (1.35) 6.9%
KDH 13.80 (0.80) 3.3%
NVL 10.45 (0.20) 2.9%
KSF 69.80 (1.50) 2.3%
KBC 27.05 (0.80) 2.2%
VPI 61.20 (2.00) 1.9%
PDR 11.50 (0.45) 1.7%
DXG 10.55 (0.65) 1.6%
TCH 12.75 (0.80) 1.4%
HUT 12.70 (0.30) 1.3%
NLG 22.00 (1.10) 1.3%
SJS 55.60 (1.80) 1.2%
DIG 10.00 (0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0 3,900 3,900
11:12 1.80 0 100 4,000
14:11 1.80 0 5,000 9,000
14:27 1.70 -0.10 20,000 29,000
14:45 1.70 -0.10 16,000 45,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88250,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc