CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.30
2.20
158,800
6.1K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.0
93 Bi
37 Mi
205,324
4.2 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 8,200 2.40 180,300
2.20 311,800 2.50 270,800
2.10 134,800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 0 900 900
09:50 2.20 -0.10 100 1,000
09:51 2.30 0 100 1,100
10:10 2.30 0 7,000 8,100
10:32 2.20 -0.10 100 8,200
10:36 2.30 0 100 8,300
11:10 2.30 0 15,000 23,300
13:10 2.20 -0.10 20,100 43,400
13:14 2.30 0 100 43,500
13:23 2.30 0 500 44,000
13:34 2.20 -0.10 100 44,100
13:44 2.30 0 5,000 49,100
13:48 2.30 0 5,000 54,100
13:49 2.30 0 3,000 57,100
13:55 2.30 0 5,000 62,100
14:10 2.30 0 63,700 125,800
14:17 2.30 0 6,400 132,200
14:28 2.30 0 100 132,300
14:29 2.30 0 5,000 137,300
14:45 2.30 0 21,500 158,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 37.68 (0.02) 0% 3.14 (0.00) 0%
2018 33.77 (0.02) 0% 17.97 (0.02) 0%
2019 194.48 (0.01) 0% 18.56 (0.01) 0%
2020 183.67 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.01 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188.15 (0) 0% 0 (0.00) 0%
2023 185.44 (0) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88250,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |