CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.90
1.90
1.70
444,400
6.1K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.6
93 Bi
37 Mi
205,324
4.2 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 438,000 1.80 1,900
0 1.90 170,800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 222.00 (3.00) 32.2%
VHM 64.40 (0.50) 31.7%
VRE 22.75 (0.00) 6.9%
BCM 38.15 (-0.25) 6.9%
KDH 13.50 (-0.20) 3.3%
NVL 11.15 (0.00) 2.9%
KSF 74.90 (-0.50) 2.3%
KBC 25.75 (0.35) 2.2%
VPI 52.00 (-2.60) 1.9%
PDR 11.10 (-0.15) 1.7%
DXG 10.00 (0.10) 1.6%
TCH 10.80 (0.00) 1.4%
HUT 12.20 (-0.10) 1.3%
NLG 21.65 (-0.30) 1.3%
SJS 51.40 (0.20) 1.2%
DIG 9.50 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.90 0.10 100 100
10:35 1.80 0 98,000 98,100
10:36 1.80 0 1,700 99,800
10:37 1.80 0 8,300 108,100
10:44 1.80 0 114,900 223,000
10:45 1.80 0 49,100 272,100
10:47 1.80 0 5,000 277,100
10:49 1.80 0 5,000 282,100
10:50 1.80 0 10,000 292,100
10:51 1.80 0 5,000 297,100
10:52 1.80 0 500 297,600
11:11 1.80 0 1,200 298,800
11:13 1.80 0 1,300 300,100
11:15 1.70 -0.10 19,000 319,100
11:17 1.80 0 5,000 324,100
11:20 1.80 0 5,000 329,100
11:22 1.80 0 26,000 355,100
11:28 1.90 0.10 100 355,200
13:10 1.80 0 42,300 397,500
13:11 1.80 0 2,300 399,800
13:12 1.80 0 2,000 401,800
13:13 1.80 0 1,000 402,800
13:32 1.80 0 2,000 404,800
13:38 1.80 0 3,000 407,800
13:45 1.80 0 300 408,100
13:49 1.80 0 300 408,400
13:52 1.80 0 400 408,800
13:54 1.90 0.10 100 408,900
14:10 1.80 0 7,900 416,800
14:13 1.80 0 18,000 434,800
14:16 1.80 0 700 435,500
14:30 1.80 0 200 435,700
14:46 1.80 0 8,700 444,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88250,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc