CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

9
-0.30
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9.30
9.30
9
229,800
11.8K
0.4K
15.2x
0.6x
1% # 4%
1.7
401 Bi
60 Mi
134,311
9 - 5.2
1,891 Bi
708 Bi
266.9%
27.25%
477 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 55,300 9.20 5,100
8.90 14,900 9.30 22,100
8.80 6,400 9.40 39,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 24.50 (-0.50) 21.5%
VCI 21.80 (0.20) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 15.30 (-0.50) 9.8%
HCM 25.20 (-0.50) 9.1%
VIX 13.45 (-0.45) 8.5%
MBS 18.40 (0.00) 7.3%
FTS 21.95 (0.15) 5.5%
BSI 28.10 (-0.25) 4.7%
CTS 22.40 (-0.30) 2.3%
VDS 11.70 (-0.15) 1.6%
AGR 12.85 (-0.20) 1.5%
TVS 14.15 (0.15) 1.4%
ORS 13.80 (-0.30) 1.4%
APG 4.81 (-0.04) 1.3%
BVS 26.60 (-0.50) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.30 0 700 700
09:22 9.30 0 2,800 3,500
09:29 9.30 0 100 3,600
09:30 9.30 0 100 3,700
09:34 9.30 0 9,000 12,700
09:35 9.30 0 7,000 19,700
09:38 9.30 0 3,000 22,700
09:39 9.30 0 3,000 25,700
09:40 9.30 0 1,000 26,700
09:43 9.30 0 500 27,200
09:44 9.30 0 5,000 32,200
09:45 9.30 0 4,800 37,000
09:46 9.30 0 3,000 40,000
09:47 9.20 -0.10 600 40,600
09:48 9.20 -0.10 1,000 41,600
09:57 9.20 -0.10 1,000 42,600
09:58 9.20 -0.10 6,000 48,600
10:10 9.30 0 600 49,200
10:15 9.20 -0.10 5,000 54,200
10:30 9.30 0 200 54,400
10:31 9.30 0 5,000 59,400
10:33 9.30 0 5,600 65,000
10:34 9.30 0 400 65,400
10:45 9.30 0 10,100 75,500
10:54 9.30 0 300 75,800
11:10 9.20 -0.10 4,000 79,800
11:11 9.30 0 9,100 88,900
13:10 9.20 -0.10 1,700 90,600
13:17 9.20 -0.10 1,900 92,500
13:27 9.20 -0.10 1,000 93,500
13:28 9.20 -0.10 900 94,400
13:29 9.20 -0.10 400 94,800
13:31 9.20 -0.10 600 95,400
13:32 9.30 0 1,000 96,400
13:39 9.20 -0.10 100 96,500
13:40 9.20 -0.10 1,400 97,900
13:41 9.20 -0.10 500 98,400
13:42 9.20 -0.10 100 98,500
13:43 9.20 -0.10 500 99,000
13:45 9.20 -0.10 6,600 105,600
13:48 9.20 -0.10 1,000 106,600
13:51 9.20 -0.10 4,900 111,500
14:10 9.10 -0.20 27,500 139,000
14:12 9.10 -0.20 1,500 140,500
14:15 9.20 -0.10 500 141,000
14:18 9.20 -0.10 5,700 146,700
14:32 9.10 -0.20 2,000 148,700
14:49 9 -0.30 81,100 229,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.09) 0% 5 (0.02) 0%
2018 100 (0.10) 0% 5 (0.01) 0%
2019 130 (0.12) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.50 (0.01) 0%
2021 180 (0.45) 0% 7.90 (0.04) 0%
2022 380 (0.48) 0% 22.50 (0.03) 0%
2023 260 (0.15) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |