CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.70
7.70
7.50
113,900
13.2K
1.1K
6.8x
0.6x
2% # 9%
1.5
461 Bi
60 Mi
255,234
11.5 - 7.3
3,036 Bi
791 Bi
383.9%
20.67%
237 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.60 (-0.15) 21.5%
VCI 19.00 (0.00) 12.6%
VND 13.60 (0.15) 10.6%
SHS 12.40 (0.00) 9.8%
HCM 23.05 (-0.40) 9.1%
VIX 12.40 (-0.05) 8.5%
MBS 15.30 (0.00) 7.3%
FTS 18.85 (-0.15) 5.5%
BSI 27.30 (-0.60) 4.7%
CTS 21.55 (-0.15) 2.3%
VDS 10.20 (-0.25) 1.6%
AGR 11.55 (0.10) 1.5%
TVS 12.50 (-0.25) 1.4%
ORS 14.75 (-0.55) 1.4%
APG 3.71 (-0.11) 1.3%
BVS 26.40 (-0.80) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 0 9,300 9,300
09:26 7.60 -0.10 5,100 14,400
09:29 7.60 -0.10 800 15,200
09:48 7.60 -0.10 2,000 17,200
09:51 7.60 -0.10 1,000 18,200
09:52 7.60 -0.10 5,900 24,100
09:53 7.60 -0.10 500 24,600
10:10 7.60 -0.10 100 24,700
10:18 7.50 -0.20 200 24,900
10:22 7.50 -0.20 2,000 26,900
10:24 7.50 -0.20 3,100 30,000
10:25 7.50 -0.20 2,000 32,000
10:32 7.50 -0.20 300 32,300
10:36 7.60 -0.10 4,000 36,300
10:37 7.60 -0.10 5,900 42,200
10:38 7.60 -0.10 500 42,700
10:46 7.60 -0.10 500 43,200
10:51 7.70 0 4,000 47,200
11:10 7.60 -0.10 7,900 55,100
11:13 7.60 -0.10 400 55,500
11:15 7.60 -0.10 3,500 59,000
11:19 7.60 -0.10 300 59,300
13:12 7.60 -0.10 200 59,500
13:15 7.50 -0.20 15,800 75,300
13:29 7.60 -0.10 600 75,900
13:32 7.50 -0.20 16,200 92,100
13:50 7.60 -0.10 100 92,200
13:56 7.60 -0.10 300 92,500
14:10 7.60 -0.10 2,300 94,800
14:19 7.50 -0.20 2,000 96,800
14:46 7.50 -0.20 17,100 113,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc