CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

8.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8.10
8.20
7.90
55,200
11.8K
0.4K
15.2x
0.6x
1% # 4%
1.7
401 Bi
60 Mi
134,311
9 - 5.2
1,891 Bi
708 Bi
266.9%
27.25%
477 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 17,500 8.10 5,800
7.90 31,400 8.20 17,700
7.80 23,300 8.30 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (0.00) 21.5%
VCI 20.00 (-0.05) 12.6%
VND 15.05 (-0.10) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.35 (-0.15) 9.1%
VIX 13.15 (-0.10) 8.5%
MBS 16.60 (0.10) 7.3%
FTS 20.60 (0.05) 5.5%
BSI 26.85 (0.05) 4.7%
CTS 21.85 (0.35) 2.3%
VDS 10.90 (-0.10) 1.6%
AGR 12.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.60 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (0.10) 1.4%
APG 4.65 (0.00) 1.3%
BVS 27.80 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 8.10 -0.20 100 100
09:43 8.20 -0.10 100 200
09:58 8 -0.30 21,800 22,000
09:59 8 -0.30 500 22,500
10:10 8 -0.30 4,500 27,000
10:17 8 -0.30 1,000 28,000
10:37 8 -0.30 3,000 31,000
10:42 8 -0.30 10,500 41,500
10:43 7.90 -0.40 9,000 50,500
10:45 8 -0.30 500 51,000
10:48 8 -0.30 1,900 52,900
10:50 8 -0.30 800 53,700
11:10 8 -0.30 400 54,100
11:18 8.10 -0.20 500 54,600
11:19 8.10 -0.20 600 55,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.09) 0% 5 (0.02) 0%
2018 100 (0.10) 0% 5 (0.01) 0%
2019 130 (0.12) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.50 (0.01) 0%
2021 180 (0.45) 0% 7.90 (0.04) 0%
2022 380 (0.48) 0% 22.50 (0.03) 0%
2023 260 (0.15) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |