CTCP Bất động sản Netland (nrc)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.90
5.90
5.60
914,300
11.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
471 Bi
105 Mi
955,015
6.5 - 2.7
776 Bi
1,230 Bi
63.1%
61.31%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 32,300 5.80 3,900
5.60 94,700 5.90 45,900
5.50 104,600 6.00 37,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,000 18,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.90 0.10 100 100
09:21 5.80 0 100,000 100,100
09:22 5.80 0 130,000 230,100
09:29 5.90 0.10 9,300 239,400
09:53 5.70 -0.10 27,000 266,400
10:10 5.80 0 100 266,500
10:33 5.80 0 200,000 466,500
10:38 5.80 0 1,100 467,600
10:44 5.80 0 53,900 521,500
11:10 5.70 -0.10 185,000 706,500
11:11 5.80 0 16,500 723,000
11:12 5.80 0 3,500 726,500
11:16 5.80 0 11,900 738,400
11:17 5.80 0 4,100 742,500
11:26 5.80 0 500 743,000
11:28 5.80 0 100 743,100
11:29 5.80 0 100 743,200
13:10 5.80 0 2,500 745,700
13:30 5.80 0 800 746,500
13:31 5.70 -0.10 10,000 756,500
13:32 5.70 -0.10 50,000 806,500
13:34 5.70 -0.10 10,000 816,500
13:36 5.70 -0.10 100 816,600
13:37 5.80 0 500 817,100
13:53 5.80 0 100 817,200
13:59 5.70 -0.10 20,000 837,200
14:12 5.70 -0.10 20,000 857,200
14:24 5.70 -0.10 14,200 871,400
14:25 5.70 -0.10 700 872,100
14:27 5.60 -0.20 10,000 882,100
14:28 5.70 -0.10 10,100 892,200
14:29 5.80 0 100 892,300
14:45 5.80 0 22,000 914,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 70 (0.07) 0%
2019 350 (0.53) 0% 110 (0.09) 0%
2020 900 (0.21) 0% 200 (0.06) 0%
2021 1,100 (0.44) 0% 180 (0.19) 0%
2022 905 (0.19) 0% 200 (0.01) 0%
2023 200 (0) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,3051,292-2,8205,3725,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế-50,305-7,337-5,2473,423-59,46539,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế -46,853-5,914-13,0632,679-63,15111,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-46,823-5,914-13,0352,681-63,09211,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,006,3102,064,3492,074,3482,039,2642,006,3102,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ776,191787,377791,461743,315776,191789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,230,1191,276,9731,282,8871,295,9501,230,1191,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |