CTCP Bất động sản Netland (nrc)

6.60
-0.10
(-1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.60
6.70
6.50
714,600
11.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
471 Bi
105 Mi
955,015
6.5 - 2.7
776 Bi
1,230 Bi
63.1%
61.31%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 156,400 6.70 183,000
6.50 205,500 6.80 174,600
6.40 401,000 6.90 146,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,100 10,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.70 0 86,100 86,100
09:12 6.70 0 300 86,400
09:23 6.70 0 8,000 94,400
09:24 6.70 0 15,100 109,500
09:25 6.70 0 4,500 114,000
09:27 6.70 0 400 114,400
09:39 6.60 -0.10 1,000 115,400
09:40 6.60 -0.10 1,600 117,000
09:43 6.60 -0.10 100 117,100
09:49 6.60 -0.10 100 117,200
09:54 6.70 0 100 117,300
10:10 6.60 -0.10 120,500 237,800
10:14 6.60 -0.10 200 238,000
10:20 6.50 -0.20 3,000 241,000
10:28 6.60 -0.10 500 241,500
10:33 6.50 -0.20 37,200 278,700
10:39 6.60 -0.10 8,300 287,000
10:40 6.60 -0.10 13,000 300,000
10:41 6.60 -0.10 9,000 309,000
10:42 6.60 -0.10 11,500 320,500
10:43 6.60 -0.10 5,000 325,500
10:46 6.50 -0.20 1,300 326,800
10:48 6.50 -0.20 200 327,000
10:50 6.50 -0.20 500 327,500
10:53 6.50 -0.20 1,000 328,500
10:57 6.50 -0.20 500 329,000
11:10 6.60 -0.10 89,800 418,800
11:19 6.60 -0.10 500 419,300
11:21 6.60 -0.10 5,000 424,300
11:22 6.60 -0.10 500 424,800
11:23 6.70 0 100 424,900
13:10 6.60 -0.10 26,200 451,100
13:21 6.60 -0.10 5,000 456,100
13:22 6.60 -0.10 100 456,200
13:24 6.60 -0.10 3,200 459,400
13:25 6.60 -0.10 2,300 461,700
13:26 6.60 -0.10 12,000 473,700
13:27 6.60 -0.10 2,000 475,700
13:28 6.60 -0.10 12,000 487,700
13:32 6.50 -0.20 500 488,200
13:34 6.50 -0.20 2,300 490,500
13:35 6.50 -0.20 25,700 516,200
13:37 6.50 -0.20 400 516,600
13:39 6.60 -0.10 900 517,500
13:41 6.50 -0.20 200 517,700
13:42 6.60 -0.10 2,000 519,700
13:44 6.50 -0.20 2,700 522,400
13:45 6.60 -0.10 8,000 530,400
13:49 6.60 -0.10 100 530,500
13:50 6.60 -0.10 23,800 554,300
13:51 6.70 0 3,900 558,200
13:53 6.60 -0.10 18,100 576,300
13:54 6.70 0 100 576,400
13:55 6.60 -0.10 5,000 581,400
13:56 6.60 -0.10 16,000 597,400
13:58 6.60 -0.10 13,300 610,700
13:59 6.60 -0.10 1,700 612,400
14:10 6.70 0 4,000 616,400
14:16 6.70 0 100 616,500
14:18 6.60 -0.10 1,900 618,400
14:19 6.70 0 100 618,500
14:20 6.70 0 100 618,600
14:28 6.60 -0.10 15,000 633,600
14:29 6.70 0 300 633,900
14:45 6.60 -0.10 80,700 714,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 70 (0.07) 0%
2019 350 (0.53) 0% 110 (0.09) 0%
2020 900 (0.21) 0% 200 (0.06) 0%
2021 1,100 (0.44) 0% 180 (0.19) 0%
2022 905 (0.19) 0% 200 (0.01) 0%
2023 200 (0) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,432113,6464,2876,914147,2795,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế14,19828,1604,98966248,009-137,28439,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế 10,34523,62590066235,531-137,29711,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,42223,51890066435,504-137,23711,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,026,2381,929,3682,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ829,426880,285734,863718,376829,426773,394789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,196,8111,155,9741,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |