CTCP Bất động sản Netland (nrc)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.50
4.60
4.50
346,400
10.8K
0.4K
10.7x
0.4x
2% # 4%
1.2
492 Bi
105 Mi
967,053
7 - 4.5
955 Bi
1,132 Bi
84.4%
54.24%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 24,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (0.00) 32.2%
VHM 62.10 (-1.40) 31.7%
VRE 24.15 (0.05) 6.9%
BCM 39.55 (-0.25) 6.9%
KDH 14.00 (-0.25) 3.3%
NVL 10.35 (-0.15) 2.9%
KSF 70.90 (-2.70) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 57.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.40 (-0.15) 1.7%
DXG 9.88 (-0.11) 1.6%
TCH 12.20 (0.10) 1.4%
HUT 12.50 (0.10) 1.3%
NLG 23.00 (0.00) 1.3%
SJS 54.40 (0.10) 1.2%
DIG 9.79 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 4.50 -0.10 32,700 32,700
10:10 4.60 0 200 32,900
10:12 4.60 0 100 33,000
10:35 4.50 -0.10 100 33,100
10:45 4.50 -0.10 3,500 36,600
10:49 4.60 0 100 36,700
11:11 4.50 -0.10 4,500 41,200
11:13 4.50 -0.10 79,500 120,700
11:14 4.50 -0.10 30,000 150,700
11:17 4.50 -0.10 81,000 231,700
13:10 4.50 -0.10 100 231,800
13:24 4.50 -0.10 20,000 251,800
13:29 4.50 -0.10 38,000 289,800
13:37 4.60 0 600 290,400
14:10 4.60 0 1,000 291,400
14:46 4.60 0 55,000 346,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,432113,6464,2876,914147,2795,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế14,19828,1604,98966248,009-137,28439,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế 10,34523,62590066235,531-137,29711,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,42223,51890066435,504-137,23711,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,026,2381,929,3682,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ829,426880,285734,863718,376829,426773,394789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,196,8111,155,9741,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc