CTCP Bất động sản Netland (nrc)

4.60
-0.10
(-2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.70
4.60
551,900
11.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
471 Bi
105 Mi
955,015
6.5 - 2.7
776 Bi
1,230 Bi
63.1%
61.31%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 209,800 4.70 143,900
4.50 86,000 4.80 136,700
4.40 15,200 4.90 81,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 200.40 (-7.50) 32.2%
VHM 68.20 (-3.60) 31.7%
VRE 23.95 (-0.65) 6.9%
BCM 43.05 (-2.45) 6.9%
KDH 17.70 (-0.05) 3.3%
NVL 13.25 (-0.15) 2.9%
KSF 79.00 (-1.00) 2.3%
KBC 26.95 (-0.60) 2.2%
VPI 60.80 (0.10) 1.9%
PDR 11.95 (0.00) 1.7%
DXG 11.50 (0.65) 1.6%
TCH 11.95 (0.15) 1.4%
HUT 13.10 (-0.40) 1.3%
NLG 22.80 (0.30) 1.3%
SJS 47.30 (-0.05) 1.2%
DIG 10.80 (0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 -0.10 5,700 5,700
09:22 4.60 -0.10 3,000 8,700
09:24 4.70 0 100 8,800
09:26 4.70 0 500 9,300
09:44 4.70 0 500 9,800
09:47 4.60 -0.10 500 10,300
09:49 4.60 -0.10 200 10,500
09:53 4.60 -0.10 6,200 16,700
09:59 4.60 -0.10 5,300 22,000
10:10 4.60 -0.10 75,300 97,300
10:11 4.70 0 100 97,400
10:23 4.70 0 100 97,500
10:34 4.60 -0.10 200 97,700
10:40 4.60 -0.10 30,400 128,100
10:42 4.60 -0.10 700 128,800
10:46 4.70 0 200 129,000
10:57 4.60 -0.10 30,800 159,800
11:10 4.60 -0.10 183,200 343,000
11:28 4.60 -0.10 3,000 346,000
11:29 4.60 -0.10 2,000 348,000
11:31 4.60 -0.10 1,000 349,000
13:10 4.70 0 28,400 377,400
13:21 4.60 -0.10 100 377,500
13:23 4.70 0 100 377,600
13:26 4.60 -0.10 1,000 378,600
13:37 4.60 -0.10 600 379,200
13:39 4.60 -0.10 100 379,300
13:40 4.60 -0.10 9,000 388,300
13:43 4.60 -0.10 1,000 389,300
13:44 4.70 0 10,000 399,300
13:45 4.70 0 300 399,600
13:50 4.70 0 2,000 401,600
13:52 4.70 0 900 402,500
14:10 4.60 -0.10 7,100 409,600
14:11 4.60 -0.10 300 409,900
14:14 4.60 -0.10 400 410,300
14:16 4.60 -0.10 1,000 411,300
14:19 4.60 -0.10 1,000 412,300
14:24 4.60 -0.10 2,000 414,300
14:25 4.60 -0.10 1,000 415,300
14:27 4.60 -0.10 100 415,400
14:28 4.60 -0.10 9,000 424,400
14:31 4.60 -0.10 5,000 429,400
14:32 4.60 -0.10 1,700 431,100
14:33 4.60 -0.10 13,100 444,200
14:49 4.60 -0.10 107,700 551,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 70 (0.07) 0%
2019 350 (0.53) 0% 110 (0.09) 0%
2020 900 (0.21) 0% 200 (0.06) 0%
2021 1,100 (0.44) 0% 180 (0.19) 0%
2022 905 (0.19) 0% 200 (0.01) 0%
2023 200 (0) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,432113,6464,2876,914147,2795,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế14,19828,1604,98966248,009-137,28439,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế 10,34523,62590066235,531-137,29711,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,42223,51890066435,504-137,23711,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,026,2381,929,3682,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ829,426880,285734,863718,376829,426773,394789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,196,8111,155,9741,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |