CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

11.20
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
11
279,800
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 700 11.20 29,700
11.00 41,700 11.30 9,300
10.90 23,700 11.40 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 19,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.20 -0.10 6,500 6,500
09:11 11.20 -0.10 100 6,600
09:12 11.20 -0.10 200 6,800
09:16 11.20 -0.10 2,000 8,800
09:18 11.20 -0.10 200 9,000
09:21 11.20 -0.10 2,000 11,000
09:23 11.20 -0.10 1,100 12,100
09:25 11.20 -0.10 100 12,200
09:27 11.10 -0.20 5,000 17,200
09:37 11.10 -0.20 1,500 18,700
09:38 11.20 -0.10 1,300 20,000
09:39 11.20 -0.10 100 20,100
09:40 11.20 -0.10 4,000 24,100
09:41 11.20 -0.10 900 25,000
09:48 11.20 -0.10 4,700 29,700
09:50 11.10 -0.20 20,300 50,000
09:54 11.20 -0.10 5,500 55,500
09:55 11.20 -0.10 10,000 65,500
09:56 11.20 -0.10 4,600 70,100
09:57 11.20 -0.10 1,000 71,100
09:58 11.20 -0.10 2,400 73,500
09:59 11.20 -0.10 12,900 86,400
10:10 11.20 -0.10 10,800 97,200
10:11 11.20 -0.10 300 97,500
10:16 11.10 -0.20 500 98,000
10:28 11.10 -0.20 5,000 103,000
10:37 11.20 -0.10 8,000 111,000
10:46 11.20 -0.10 200 111,200
10:57 11.20 -0.10 100 111,300
11:10 11.20 -0.10 500 111,800
11:12 11.20 -0.10 1,200 113,000
11:14 11.20 -0.10 200 113,200
11:16 11.10 -0.20 500 113,700
11:17 11.20 -0.10 500 114,200
11:23 11.20 -0.10 400 114,600
11:25 11.20 -0.10 100 114,700
11:27 11.20 -0.10 100 114,800
13:10 11.10 -0.20 16,000 130,800
13:11 11.10 -0.20 3,000 133,800
13:12 11.10 -0.20 7,000 140,800
13:14 11.10 -0.20 1,300 142,100
13:15 11.10 -0.20 2,000 144,100
13:17 11.10 -0.20 1,000 145,100
13:19 11.10 -0.20 8,000 153,100
13:22 11.10 -0.20 1,500 154,600
13:23 11 -0.30 2,000 156,600
13:24 11.10 -0.20 500 157,100
13:26 11.10 -0.20 300 157,400
13:27 11.10 -0.20 1,000 158,400
13:29 11.10 -0.20 600 159,000
13:30 11.10 -0.20 7,000 166,000
13:31 11.10 -0.20 100 166,100
13:32 11.10 -0.20 200 166,300
13:33 11.10 -0.20 100 166,400
13:36 11.10 -0.20 500 166,900
13:38 11.10 -0.20 100 167,000
13:40 11.10 -0.20 800 167,800
13:41 11.10 -0.20 5,400 173,200
13:49 11.20 -0.10 200 173,400
14:10 11.20 -0.10 24,200 197,600
14:21 11.10 -0.20 200 197,800
14:28 11.10 -0.20 500 198,300
14:29 11.20 -0.10 22,000 220,300
14:45 11.20 -0.10 59,500 279,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,88723,6979,52414,50955,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812242,135
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,9483,7197,70933,49041,971259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,27178,228
Lợi nhuận sau thuế -5,5692,0457,19932,49736,171218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,16858,787
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5692,0457,19932,49736,171218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,78958,776
Tổng tài sản1,277,7971,277,4451,341,0111,304,7691,277,7971,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155499,712
Tổng nợ189,031183,110248,570219,527189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,83894,255
Vốn chủ sở hữu1,088,7661,094,3351,092,4401,085,2411,088,7661,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317405,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |