CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

9.10
0.20
(2.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.80
9.10
8.80
204,000
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 4,400 9.10 1,800
8.90 15,300 9.20 16,500
8.80 16,300 9.30 16,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 8.80 -0.10 1,000 1,000
09:41 8.80 -0.10 300 1,300
09:43 8.80 -0.10 100 1,400
09:46 8.90 0 1,000 2,400
10:10 8.90 0 2,000 4,400
10:27 8.90 0 100 4,500
10:41 8.90 0 500 5,000
10:42 8.90 0 500 5,500
10:45 8.90 0 10,000 15,500
10:46 8.90 0 1,000 16,500
10:47 8.90 0 2,300 18,800
10:48 8.90 0 300 19,100
10:53 8.90 0 300 19,400
10:55 8.90 0 6,000 25,400
11:10 8.90 0 1,600 27,000
11:20 8.90 0 2,400 29,400
11:21 9 0.10 4,600 34,000
11:26 9 0.10 600 34,600
13:10 9 0.10 56,700 91,300
13:14 9.10 0.20 200 91,500
13:23 9 0.10 9,000 100,500
13:24 9 0.10 5,000 105,500
13:31 9 0.10 200 105,700
13:32 9 0.10 7,300 113,000
13:33 9 0.10 200 113,200
13:34 9 0.10 3,000 116,200
13:46 9.10 0.20 100 116,300
13:48 9 0.10 500 116,800
13:49 9 0.10 24,500 141,300
13:50 9 0.10 600 141,900
13:55 8.90 0 600 142,500
13:57 9 0.10 300 142,800
14:10 9 0.10 10,000 152,800
14:13 9.10 0.20 6,100 158,900
14:32 9 0.10 2,000 160,900
14:34 9.10 0.20 100 161,000
14:49 9.10 0.20 43,000 204,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |