CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

10.40
-0.10
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.40
10.40
10.20
189,600
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 5,000 10.40 70,800
10.20 32,100 10.50 59,900
10.10 16,500 10.60 38,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 50,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.40 -0.10 3,800 3,800
09:14 10.40 -0.10 7,600 11,400
09:18 10.40 -0.10 3,400 14,800
09:27 10.40 -0.10 6,700 21,500
09:28 10.40 -0.10 300 21,800
09:31 10.40 -0.10 5,000 26,800
09:33 10.40 -0.10 6,700 33,500
09:34 10.40 -0.10 3,000 36,500
09:39 10.40 -0.10 3,000 39,500
09:47 10.30 -0.20 2,600 42,100
10:10 10.40 -0.10 200 42,300
10:11 10.40 -0.10 4,100 46,400
10:41 10.40 -0.10 900 47,300
10:54 10.30 -0.20 1,000 48,300
11:13 10.30 -0.20 100 48,400
11:14 10.30 -0.20 100 48,500
11:29 10.40 -0.10 100 48,600
13:10 10.30 -0.20 700 49,300
13:23 10.40 -0.10 100 49,400
13:25 10.30 -0.20 3,200 52,600
14:10 10.40 -0.10 10,100 62,700
14:14 10.30 -0.20 1,200 63,900
14:15 10.40 -0.10 10,000 73,900
14:16 10.40 -0.10 1,200 75,100
14:17 10.20 -0.30 50,000 125,100
14:18 10.40 -0.10 100 125,200
14:21 10.30 -0.20 5,000 130,200
14:22 10.30 -0.20 600 130,800
14:23 10.30 -0.20 5,000 135,800
14:24 10.30 -0.20 500 136,300
14:25 10.30 -0.20 4,300 140,600
14:26 10.30 -0.20 3,000 143,600
14:27 10.30 -0.20 9,800 153,400
14:28 10.40 -0.10 100 153,500
14:45 10.40 -0.10 36,100 189,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |