CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

8.60
-0.30
(-3.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.80
8.90
8.60
231,800
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 13,900 8.70 9,900
8.50 23,800 8.80 30,400
8.40 2,500 8.90 34,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 200.40 (-7.50) 32.2%
VHM 68.20 (-3.60) 31.7%
VRE 23.95 (-0.65) 6.9%
BCM 43.05 (-2.45) 6.9%
KDH 17.70 (-0.05) 3.3%
NVL 13.25 (-0.15) 2.9%
KSF 79.00 (-1.00) 2.3%
KBC 26.95 (-0.60) 2.2%
VPI 60.80 (0.10) 1.9%
PDR 11.95 (0.00) 1.7%
DXG 11.50 (0.65) 1.6%
TCH 11.95 (0.15) 1.4%
HUT 13.10 (-0.40) 1.3%
NLG 22.80 (0.30) 1.3%
SJS 47.30 (-0.05) 1.2%
DIG 10.80 (0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.80 -0.10 9,000 9,000
09:14 8.80 -0.10 2,100 11,100
09:15 8.80 -0.10 1,500 12,600
09:16 8.80 -0.10 500 13,100
09:17 8.80 -0.10 100 13,200
09:20 8.70 -0.20 9,400 22,600
09:21 8.80 -0.10 500 23,100
09:22 8.80 -0.10 4,200 27,300
09:23 8.80 -0.10 2,000 29,300
09:32 8.80 -0.10 3,500 32,800
09:33 8.80 -0.10 8,300 41,100
09:37 8.80 -0.10 1,500 42,600
09:39 8.80 -0.10 3,000 45,600
09:40 8.80 -0.10 3,500 49,100
09:41 8.80 -0.10 1,000 50,100
09:42 8.80 -0.10 100 50,200
09:43 8.80 -0.10 5,000 55,200
09:44 8.80 -0.10 100 55,300
09:45 8.80 -0.10 1,200 56,500
09:47 8.80 -0.10 100 56,600
09:51 8.80 -0.10 1,400 58,000
09:52 8.80 -0.10 3,000 61,000
09:53 8.80 -0.10 1,800 62,800
09:54 8.80 -0.10 300 63,100
09:55 8.80 -0.10 700 63,800
09:56 8.80 -0.10 1,000 64,800
10:10 8.70 -0.20 1,700 66,500
10:12 8.70 -0.20 15,000 81,500
10:15 8.70 -0.20 10,000 91,500
10:16 8.70 -0.20 10,000 101,500
10:18 8.70 -0.20 10,000 111,500
10:24 8.70 -0.20 7,000 118,500
10:29 8.80 -0.10 7,300 125,800
10:30 8.80 -0.10 1,000 126,800
10:36 8.70 -0.20 4,000 130,800
10:37 8.80 -0.10 200 131,000
10:41 8.70 -0.20 6,000 137,000
10:42 8.70 -0.20 1,700 138,700
10:46 8.70 -0.20 3,000 141,700
10:55 8.70 -0.20 2,900 144,600
11:15 8.80 -0.10 2,000 146,600
11:20 8.80 -0.10 100 146,700
11:30 8.70 -0.20 100 146,800
13:10 8.80 -0.10 9,600 156,400
13:20 8.70 -0.20 5,000 161,400
13:22 8.70 -0.20 2,000 163,400
13:24 8.70 -0.20 5,000 168,400
13:26 8.80 -0.10 100 168,500
13:55 8.80 -0.10 6,800 175,300
13:56 8.80 -0.10 400 175,700
13:57 8.80 -0.10 2,500 178,200
13:59 8.90 0 6,100 184,300
14:10 8.90 0 10,200 194,500
14:26 8.70 -0.20 9,300 203,800
14:27 8.70 -0.20 500 204,300
14:29 8.70 -0.20 11,100 215,400
14:31 8.70 -0.20 900 216,300
14:32 8.70 -0.20 5,900 222,200
14:49 8.60 -0.30 9,600 231,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |