CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

7.70
-0.10
(-1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.60
7.80
7.50
70,200
17.0K
1.7K
4.4x
0.4x
9% # 10%
1.1
537 Bi
72 Mi
186,545
11.8 - 7.2
141 Bi
1,216 Bi
11.6%
89.61%
26 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (0.00) 32.2%
VHM 62.10 (-1.40) 31.7%
VRE 24.15 (0.05) 6.9%
BCM 39.55 (-0.25) 6.9%
KDH 14.00 (-0.25) 3.3%
NVL 10.35 (-0.15) 2.9%
KSF 70.90 (-2.70) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 57.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.40 (-0.15) 1.7%
DXG 9.88 (-0.11) 1.6%
TCH 12.20 (0.10) 1.4%
HUT 12.50 (0.10) 1.3%
NLG 23.00 (0.00) 1.3%
SJS 54.40 (0.10) 1.2%
DIG 9.79 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 -0.10 600 600
10:10 7.70 -0.20 8,000 8,600
10:28 7.60 -0.30 2,300 10,900
10:32 7.70 -0.20 1,000 11,900
10:33 7.70 -0.20 4,000 15,900
10:34 7.70 -0.20 1,000 16,900
10:35 7.70 -0.20 6,400 23,300
10:37 7.70 -0.20 300 23,600
10:50 7.70 -0.20 400 24,000
11:10 7.60 -0.30 1,000 25,000
11:14 7.60 -0.30 11,000 36,000
11:23 7.60 -0.30 2,300 38,300
13:10 7.60 -0.30 100 38,400
14:16 7.50 -0.40 30,300 68,700
14:17 7.70 -0.20 100 68,800
14:24 7.60 -0.30 1,100 69,900
14:27 7.60 -0.30 200 70,100
14:29 7.70 -0.20 100 70,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc