CTCP Licogi 14 (l14)

19.50
-0.10
(-0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.70
19.80
19
23,200
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.50 800 19.60 2,400
19.40 8,000 19.70 2,000
19.30 8,000 19.80 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.60 0 600 600
09:22 19.80 0.20 700 1,300
09:25 19.80 0.20 100 1,400
09:26 19.80 0.20 200 1,600
09:28 19.80 0.20 200 1,800
09:43 19.70 0.10 900 2,700
09:51 19.60 0 300 3,000
09:52 19.70 0.10 200 3,200
10:10 19.70 0.10 2,700 5,900
10:28 19.70 0.10 300 6,200
10:29 19.80 0.20 100 6,300
10:30 19.70 0.10 1,000 7,300
10:32 19.80 0.20 100 7,400
10:39 19.70 0.10 800 8,200
10:40 19.60 0 800 9,000
11:10 19.40 -0.20 100 9,100
13:10 19.50 -0.10 3,400 12,500
13:20 19.50 -0.10 500 13,000
13:21 19.40 -0.20 300 13,300
13:23 19.40 -0.20 600 13,900
13:30 19.50 -0.10 100 14,000
13:36 19.50 -0.10 4,900 18,900
13:38 19.40 -0.20 100 19,000
13:51 19.60 0 100 19,100
14:10 19.70 0.10 600 19,700
14:14 19.60 0 100 19,800
14:28 19.60 0 1,200 21,000
14:48 19.50 -0.10 2,200 23,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |