CTCP Licogi 14 (l14)

18.20
0.90
(5.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.80
18.40
17.70
107,200
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 3,100 18.30 2,200
18.00 1,000 18.40 7,200
17.80 1,400 18.50 13,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 17.80 0.50 300 300
09:32 17.80 0.50 500 800
09:43 17.80 0.50 300 1,100
09:45 17.80 0.50 1,200 2,300
09:46 17.80 0.50 1,000 3,300
09:47 17.80 0.50 900 4,200
09:48 17.80 0.50 100 4,300
09:49 17.80 0.50 400 4,700
09:50 17.80 0.50 800 5,500
09:59 17.80 0.50 300 5,800
10:21 17.70 0.40 1,700 7,500
10:25 17.70 0.40 200 7,700
10:26 17.70 0.40 100 7,800
10:27 17.70 0.40 1,000 8,800
10:33 17.90 0.60 8,000 16,800
10:34 17.90 0.60 200 17,000
10:36 17.90 0.60 10,800 27,800
10:42 17.70 0.40 200 28,000
10:50 17.70 0.40 300 28,300
10:52 17.90 0.60 100 28,400
10:55 17.70 0.40 1,500 29,900
10:57 18 0.70 3,000 32,900
11:10 17.90 0.60 1,300 34,200
11:20 17.70 0.40 3,100 37,300
11:21 17.70 0.40 1,200 38,500
11:22 17.70 0.40 600 39,100
11:26 17.70 0.40 400 39,500
11:29 17.90 0.60 500 40,000
11:31 17.90 0.60 100 40,100
13:10 18 0.70 7,300 47,400
13:11 18 0.70 100 47,500
13:13 17.90 0.60 100 47,600
13:15 17.80 0.50 1,000 48,600
13:19 18 0.70 300 48,900
13:28 18 0.70 100 49,000
13:41 18 0.70 100 49,100
13:47 17.90 0.60 100 49,200
13:56 18 0.70 5,000 54,200
14:10 18 0.70 1,100 55,300
14:11 18.10 0.80 6,000 61,300
14:12 18.20 0.90 5,100 66,400
14:13 18.30 1 800 67,200
14:14 18.30 1 1,900 69,100
14:15 18.30 1 100 69,200
14:16 18.30 1 1,000 70,200
14:17 18.40 1.10 5,000 75,200
14:19 18.30 1 2,100 77,300
14:20 18.30 1 2,300 79,600
14:21 18.30 1 400 80,000
14:22 18.30 1 1,200 81,200
14:23 18.30 1 300 81,500
14:26 18.20 0.90 7,000 88,500
14:27 18.20 0.90 2,000 90,500
14:29 18.20 0.90 7,000 97,500
14:30 18.20 0.90 3,000 100,500
14:33 18.10 0.80 2,000 102,500
14:49 18.20 0.90 4,700 107,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |