CTCP Licogi 14 (l14)

17
-0.10
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.10
17.20
17.20
16.50
18,500
14.5K
0.3K
55.5x
1.3x
2% # 2%
1.5
565 Bi
31 Mi
80,361
36.8 - 17.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.90 1,100 17.00 2,200
16.80 700 17.20 1,200
16.70 5,800 17.30 27,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 17.20 -0.30 1,300 1,300
09:22 17.20 -0.30 400 1,700
09:30 17.20 -0.30 200 1,900
09:39 17.20 -0.30 200 2,100
10:10 17.20 -0.30 200 2,300
10:14 17.20 -0.30 100 2,400
10:25 17.10 -0.40 500 2,900
10:33 17.10 -0.40 100 3,000
10:41 17.10 -0.40 100 3,100
11:10 16.50 -1 7,300 10,400
11:11 17.20 -0.30 100 10,500
13:10 17.20 -0.30 400 10,900
13:22 17.20 -0.30 200 11,100
13:34 17.20 -0.30 2,000 13,100
13:55 17.20 -0.30 200 13,300
14:14 17.10 -0.40 100 13,400
14:15 17 -0.50 400 13,800
14:27 17 -0.50 2,800 16,600
14:30 16.90 -0.60 200 16,800
14:45 17 -0.50 1,700 18,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,9701,08715,87231,74294,671136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5569,4226,34010,89028,20923,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,802
Lợi nhuận sau thuế 1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1187,4955,0258,49322,13117,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,946
Tổng tài sản639,398643,586635,722627,834639,398623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242
Tổng nợ192,199196,648196,278193,415192,199197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088
Vốn chủ sở hữu447,198446,939439,444434,419447,198425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,154


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc