CTCP Licogi 14 (l14)

26.30
-0.20
(-0.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.50
26.80
26.20
104,300
13.8K
0.6K
50.4x
2.0x
3% # 4%
1.8
870 Bi
31 Mi
159,454
40.7 - 22.4
197 Bi
426 Bi
46.3%
68.37%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.20 3,800 26.30 4,200
26.10 2,700 26.40 500
26.00 29,800 26.50 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 3,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 26.50 0 3,900 3,900
09:18 26.50 0 600 4,500
09:20 26.50 0 500 5,000
09:21 26.50 0 200 5,200
09:23 26.50 0 500 5,700
09:27 26.50 0 1,600 7,300
09:28 26.50 0 100 7,400
09:29 26.50 0 300 7,700
09:32 26.40 -0.10 2,100 9,800
09:35 26.40 -0.10 800 10,600
09:40 26.50 0 1,600 12,200
09:44 26.80 0.30 500 12,700
09:45 26.80 0.30 200 12,900
09:46 26.50 0 3,000 15,900
09:50 26.50 0 4,000 19,900
09:51 26.70 0.20 100 20,000
09:55 26.70 0.20 100 20,100
09:58 26.70 0.20 300 20,400
09:59 26.70 0.20 300 20,700
10:10 26.50 0 800 21,500
10:19 26.50 0 300 21,800
10:21 26.50 0 100 21,900
10:22 26.60 0.10 500 22,400
10:23 26.60 0.10 200 22,600
10:31 26.50 0 1,500 24,100
10:41 26.50 0 1,200 25,300
10:43 26.60 0.10 2,200 27,500
10:44 26.70 0.20 1,400 28,900
10:49 26.70 0.20 100 29,000
10:54 26.60 0.10 1,000 30,000
10:59 26.60 0.10 300 30,300
11:10 26.50 0 500 30,800
11:12 26.50 0 300 31,100
11:14 26.60 0.10 500 31,600
11:18 26.60 0.10 200 31,800
11:21 26.50 0 200 32,000
11:22 26.50 0 100 32,100
11:26 26.50 0 10,000 42,100
11:30 26.50 0 200 42,300
13:10 26.40 -0.10 3,400 45,700
13:14 26.40 -0.10 200 45,900
13:19 26.40 -0.10 400 46,300
13:21 26.40 -0.10 600 46,900
13:24 26.40 -0.10 1,000 47,900
13:35 26.40 -0.10 2,000 49,900
13:39 26.60 0.10 1,200 51,100
13:42 26.60 0.10 100 51,200
13:43 26.60 0.10 400 51,600
13:45 26.60 0.10 1,500 53,100
13:46 26.60 0.10 300 53,400
13:50 26.60 0.10 800 54,200
13:55 26.50 0 1,000 55,200
13:56 26.60 0.10 1,200 56,400
13:57 26.60 0.10 300 56,700
14:10 26.60 0.10 26,900 83,600
14:13 26.60 0.10 1,000 84,600
14:14 26.60 0.10 200 84,800
14:18 26.50 0 5,000 89,800
14:19 26.50 0 800 90,600
14:23 26.50 0 100 90,700
14:26 26.40 -0.10 5,000 95,700
14:29 26.30 -0.20 200 95,900
14:30 26.20 -0.30 2,000 97,900
14:45 26.30 -0.20 6,400 104,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.34) 0% 60 (0.06) 0%
2018 300 (0.26) 0% 90 (0.09) 0%
2019 300 (0.26) 0% 110 (0.08) 0%
2020 120 (0.12) 0% 0 (0.04) 0%
2021 174 (0.17) 0% 0 (0.37) 0%
2022 569 (0.17) 0% 254 (0.02) 0%
2023 195 (0.04) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV71,56520,77921,53622,207136,087134,602173,463166,677116,785256,881258,138335,762230,880639,870
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7759,0576,2285,03423,09530,48731,650432,65740,870100,005112,56580,19133,80226,174
Lợi nhuận sau thuế 1,1147,2004,8274,02617,16724,22018,989371,94835,10379,97590,00263,01226,94620,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1147,2004,8274,02617,16724,22018,989214,68234,87279,84389,93463,01226,94620,409
Tổng tài sản623,008621,258655,140646,691623,008666,000566,8321,162,741511,172464,024456,701299,384445,242490,330
Tổng nợ197,083196,447222,099214,266197,083237,601162,653409,590164,46881,140136,622154,399355,088422,427
Vốn chủ sở hữu425,925424,811433,041432,425425,925428,399404,179753,152346,704382,884320,079144,98590,15467,904


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |