CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.30
-0.20
(-3.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.30
129,200
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 4,200 5.50 36,600
5.20 65,400 5.60 19,000
5.10 30,200 5.70 19,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 24.50 (-0.50) 21.5%
VCI 21.80 (0.20) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 15.30 (-0.50) 9.8%
HCM 25.20 (-0.50) 9.1%
VIX 13.45 (-0.45) 8.5%
MBS 18.40 (0.00) 7.3%
FTS 21.95 (0.15) 5.5%
BSI 28.10 (-0.25) 4.7%
CTS 22.40 (-0.30) 2.3%
VDS 11.70 (-0.15) 1.6%
AGR 12.85 (-0.20) 1.5%
TVS 14.15 (0.15) 1.4%
ORS 13.80 (-0.30) 1.4%
APG 4.81 (-0.04) 1.3%
BVS 26.60 (-0.50) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 5.50 0 400 400
09:36 5.50 0 1,900 2,300
09:39 5.50 0 100 2,400
09:44 5.50 0 1,000 3,400
09:46 5.50 0 700 4,100
09:47 5.50 0 300 4,400
09:50 5.50 0 10,700 15,100
09:59 5.40 -0.10 8,000 23,100
10:10 5.40 -0.10 17,400 40,500
10:19 5.40 -0.10 500 41,000
10:25 5.50 0 4,500 45,500
11:10 5.40 -0.10 5,000 50,500
11:11 5.40 -0.10 4,600 55,100
13:10 5.30 -0.20 2,700 57,800
13:11 5.40 -0.10 7,800 65,600
13:13 5.40 -0.10 200 65,800
13:14 5.40 -0.10 400 66,200
13:16 5.50 0 100 66,300
13:20 5.40 -0.10 3,300 69,600
13:23 5.40 -0.10 100 69,700
13:30 5.40 -0.10 300 70,000
13:46 5.40 -0.10 200 70,200
13:47 5.40 -0.10 4,900 75,100
13:48 5.30 -0.20 1,000 76,100
14:10 5.40 -0.10 11,100 87,200
14:14 5.40 -0.10 7,100 94,300
14:15 5.30 -0.20 1,000 95,300
14:16 5.40 -0.10 3,000 98,300
14:17 5.40 -0.10 100 98,400
14:20 5.40 -0.10 200 98,600
14:25 5.40 -0.10 900 99,500
14:31 5.40 -0.10 1,400 100,900
14:32 5.50 0 100 101,000
14:49 5.30 -0.20 28,200 129,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |