CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.50
5.60
5.50
133,600
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 400 5.60 39,100
5.40 67,100 5.70 38,200
5.30 64,800 5.80 9,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 21.25 (0.00) 21.5%
VCI 22.40 (0.30) 12.6%
VND 16.75 (-0.05) 10.6%
SHS 15.60 (0.00) 9.8%
HCM 26.25 (0.00) 9.1%
VIX 14.10 (0.30) 8.5%
MBS 17.70 (-0.20) 7.3%
FTS 22.50 (-0.15) 5.5%
BSI 28.95 (-0.35) 4.7%
CTS 22.90 (-0.20) 2.3%
VDS 12.20 (-0.20) 1.6%
AGR 13.20 (-0.10) 1.5%
TVS 14.00 (-0.15) 1.4%
ORS 14.05 (-0.55) 1.4%
APG 4.87 (0.00) 1.3%
BVS 26.40 (-0.50) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 5.50 -0.10 11,700 11,700
09:19 5.50 -0.10 8,300 20,000
09:20 5.50 -0.10 4,600 24,600
09:21 5.50 -0.10 600 25,200
09:22 5.50 -0.10 100 25,300
09:25 5.50 -0.10 100 25,400
09:26 5.50 -0.10 4,600 30,000
09:29 5.50 -0.10 7,200 37,200
09:30 5.50 -0.10 1,800 39,000
09:31 5.50 -0.10 1,000 40,000
09:34 5.50 -0.10 1,900 41,900
09:35 5.50 -0.10 300 42,200
09:48 5.50 -0.10 200 42,400
10:10 5.50 -0.10 400 42,800
10:20 5.50 -0.10 12,200 55,000
10:26 5.50 -0.10 8,700 63,700
10:27 5.50 -0.10 900 64,600
10:31 5.50 -0.10 10,300 74,900
10:34 5.50 -0.10 300 75,200
10:37 5.50 -0.10 2,000 77,200
10:42 5.50 -0.10 500 77,700
10:49 5.50 -0.10 1,000 78,700
11:16 5.50 -0.10 500 79,200
11:22 5.50 -0.10 500 79,700
11:31 5.50 -0.10 10,100 89,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |