CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5
0.40
(8.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
5
4.60
589,000
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 46,400 ATC 0
4.90 4,900 0.00 0
4.80 15,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.60 (0.55) 21.5%
VCI 24.85 (0.40) 12.6%
VND 18.25 (0.55) 10.6%
SHS 19.20 (0.30) 9.8%
HCM 27.85 (0.40) 9.1%
VIX 18.00 (0.40) 8.5%
MBS 20.90 (0.90) 7.3%
FTS 25.40 (1.65) 5.5%
BSI 33.85 (2.20) 4.7%
CTS 24.55 (1.60) 2.3%
VDS 14.55 (0.35) 1.6%
AGR 14.95 (0.55) 1.5%
TVS 13.15 (0.15) 1.4%
ORS 13.25 (0.20) 1.4%
APG 5.59 (0.36) 1.3%
BVS 27.00 (1.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 4.60 0 100 100
09:58 4.60 0 1,400 1,500
09:59 4.60 0 1,000 2,500
10:11 4.60 0 500 3,000
10:32 4.70 0.10 100 3,100
10:41 4.70 0.10 1,000 4,100
11:10 4.70 0.10 200 4,300
13:10 4.70 0.10 200 4,500
13:11 4.70 0.10 200 4,700
13:14 4.70 0.10 3,100 7,800
13:22 4.70 0.10 3,200 11,000
13:23 4.70 0.10 1,000 12,000
13:28 4.70 0.10 1,900 13,900
13:29 4.70 0.10 158,100 172,000
13:30 4.70 0.10 2,300 174,300
13:31 4.80 0.20 4,000 178,300
13:33 4.80 0.20 12,600 190,900
13:34 4.80 0.20 400 191,300
13:38 4.80 0.20 4,200 195,500
13:39 4.90 0.30 300 195,800
13:40 4.80 0.20 100 195,900
13:44 4.80 0.20 9,200 205,100
13:45 4.80 0.20 1,200 206,300
13:50 4.80 0.20 100 206,400
13:52 4.90 0.30 500 206,900
13:53 4.90 0.30 2,000 208,900
13:54 4.90 0.30 17,400 226,300
13:55 4.90 0.30 1,200 227,500
13:56 4.90 0.30 900 228,400
13:57 4.90 0.30 3,300 231,700
13:58 4.90 0.30 500 232,200
13:59 4.90 0.30 200 232,400
14:10 5 0.40 251,100 483,500
14:11 5 0.40 22,300 505,800
14:12 5 0.40 10,000 515,800
14:13 5 0.40 5,000 520,800
14:15 5 0.40 6,000 526,800
14:16 5 0.40 3,000 529,800
14:17 5 0.40 200 530,000
14:20 5 0.40 5,500 535,500
14:21 5 0.40 3,000 538,500
14:22 5 0.40 2,200 540,700
14:23 5 0.40 1,000 541,700
14:24 5 0.40 24,000 565,700
14:25 5 0.40 10,100 575,800
14:26 5 0.40 10,000 585,800
14:28 5 0.40 100 585,900
14:45 5 0.40 3,100 589,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |