CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.30
-0.10
(-1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.20
210,600
12.2K
0.3K
19.0x
0.4x
2% # 2%
1.6
906 Bi
165 Mi
197,960
7 - 4.5
292 Bi
2,016 Bi
14.5%
87.36%
71 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 500 5.40 29,000
5.20 91,000 5.50 45,900
5.10 57,300 5.60 47,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 16,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.15 (-0.25) 21.5%
VCI 19.50 (-0.20) 12.6%
VND 13.75 (-0.15) 10.6%
SHS 12.90 (0.00) 9.8%
HCM 24.10 (-0.15) 9.1%
VIX 12.55 (-0.10) 8.5%
MBS 15.60 (-0.20) 7.3%
FTS 19.25 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (-0.30) 4.7%
CTS 21.65 (-0.30) 2.3%
VDS 10.40 (-0.10) 1.6%
AGR 11.55 (-0.15) 1.5%
TVS 13.00 (0.05) 1.4%
ORS 15.60 (0.95) 1.4%
APG 4.18 (0.00) 1.3%
BVS 27.00 (-0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 5.40 0 10,100 10,100
09:23 5.40 0 100 10,200
09:26 5.40 0 700 10,900
09:33 5.30 -0.10 200 11,100
09:41 5.30 -0.10 5,000 16,100
09:43 5.40 0 100 16,200
09:44 5.30 -0.10 1,000 17,200
09:55 5.40 0 100 17,300
09:56 5.30 -0.10 2,800 20,100
10:10 5.30 -0.10 20,000 40,100
10:13 5.30 -0.10 700 40,800
10:22 5.40 0 500 41,300
10:23 5.40 0 4,000 45,300
10:38 5.40 0 700 46,000
11:10 5.40 0 100 46,100
11:29 5.30 -0.10 42,800 88,900
13:10 5.30 -0.10 5,800 94,700
13:11 5.30 -0.10 600 95,300
13:12 5.30 -0.10 10,000 105,300
13:13 5.30 -0.10 200 105,500
13:19 5.30 -0.10 15,600 121,100
13:23 5.30 -0.10 100 121,200
13:24 5.30 -0.10 5,300 126,500
13:25 5.30 -0.10 4,800 131,300
13:27 5.30 -0.10 10,000 141,300
13:30 5.30 -0.10 4,800 146,100
13:31 5.30 -0.10 3,500 149,600
13:39 5.30 -0.10 5,000 154,600
13:41 5.30 -0.10 2,600 157,200
13:43 5.30 -0.10 2,400 159,600
13:44 5.30 -0.10 500 160,100
13:48 5.30 -0.10 3,500 163,600
14:10 5.30 -0.10 5,600 169,200
14:11 5.30 -0.10 200 169,400
14:15 5.30 -0.10 100 169,500
14:16 5.30 -0.10 500 170,000
14:19 5.20 -0.20 8,300 178,300
14:21 5.30 -0.10 100 178,400
14:22 5.30 -0.10 400 178,800
14:23 5.30 -0.10 1,900 180,700
14:25 5.30 -0.10 5,000 185,700
14:26 5.30 -0.10 8,700 194,400
14:28 5.40 0 100 194,500
14:29 5.30 -0.10 5,000 199,500
14:30 5.40 0 200 199,700
14:45 5.30 -0.10 10,900 210,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc