CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 (c92)

3.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.50
3.50
500
11.6K
0.0K
130x
0.3x
0% # 0%
2.6
21 Bi
5 Mi
27,353
7.7 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 300 3.70 1,200
3.00 3,000 3.80 400
0.00 0 3.90 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 3.50 0 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,154373,307309,647205,452180,896194,03886,209157,981192,921367,435337,634
Tổng lợi nhuận trước thuế1361,4585423601,0501,569-5,1225286792,7728,476
Lợi nhuận sau thuế 136810178391,0331,566-5,1243363682,1286,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ136810178391,0331,566-5,1243363682,1286,391
Tổng tài sản564,926464,837272,905328,406564,926464,837272,905321,760353,141343,320295,951296,316327,751328,016
Tổng nợ502,286403,006211,253266,657502,286403,006211,253260,148292,562284,306231,598232,299264,102266,495
Vốn chủ sở hữu62,64061,83061,65261,74862,64061,83061,65261,61360,57959,01464,35364,01763,64861,521


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc