CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

20
1.30
(6.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
20
20
20
100
17.2K
3.3K
5.7x
1.1x
9% # 19%
0.9
245 Bi
13 Mi
4,073
30.0 - 16.1
265 Bi
227 Bi
116.8%
46.13%
80 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.65 100 20.00 500
17.60 1,000 0.00 0
17.50 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:39 20 1.30 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV196,199130,132158,25488,179572,764251,709465,001336,741256,613289,433443,452531,717348,893252,691
Tổng lợi nhuận trước thuế16,20210,9149,1688,09244,37633,29534,10930,70657,63325,92230,29130,11233,43630,514
Lợi nhuận sau thuế 13,6538,5177,1566,47935,80526,57825,65324,15149,97719,12723,00422,16431,00930,502
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6558,5417,1056,43535,73626,14526,26324,36150,11819,41823,71023,09631,00630,580
Tổng tài sản547,145514,097471,893519,501547,145529,277515,972535,090536,162657,157676,690702,410575,203400,660
Tổng nợ342,189309,595275,908318,501342,189334,756321,645336,596318,531451,754467,818494,083351,231193,584
Vốn chủ sở hữu204,956204,502195,986201,000204,956194,521194,326198,493217,632205,402208,872208,327223,973207,076


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc