CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương (vnt)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30
30
0
14.7K
1.5K
20.5x
2.1x
4% # 10%
0.4
523 Bi
17 Mi
538
46.8 - 22.1
474 Bi
246 Bi
193.1%
34.12%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.10 1,000 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV427,563346,314423,588327,6371,525,1021,433,455879,5271,803,5852,544,3461,238,970932,7971,027,650898,273680,832
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5759,4215,2931,82624,1158,352-15,049-1,66021,145-7,47910,61510,14035,53327,075
Lợi nhuận sau thuế 5,7327,9053,74434117,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,899
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7327,9053,74434117,722228-17,640-11,20111,017-9,6104,1068,22628,12621,899
Tổng tài sản699,309690,994697,545703,373699,309672,034651,680702,706792,028641,540557,091573,796712,147488,640
Tổng nợ464,797462,214476,670486,242464,797455,243435,117527,758593,775454,835346,004352,226561,016355,431
Vốn chủ sở hữu234,513228,781220,875217,132234,513216,790216,563174,948198,253186,705211,088221,571151,131133,209


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc