CTCP Vinafreight (vnf)

12.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
12.80
12.80
1,000
19.3K
2.1K
6.3x
0.7x
7% # 11%
0.8
409 Bi
32 Mi
6,372
15.5 - 12.6
340 Bi
611 Bi
55.6%
64.27%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 600 12.90 1,000
12.60 2,500 13.30 1,000
12.00 3,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.80 0 600 600
14:45 12.80 0 400 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV513,633418,451425,951316,5671,674,6031,798,9861,136,3592,109,8374,904,1422,471,6661,519,3041,676,8961,886,3821,657,631
Tổng lợi nhuận trước thuế22,17424,50122,56316,72685,964101,68218,35539,970118,27714,88823,81839,46453,86953,797
Lợi nhuận sau thuế 14,63019,05917,57112,01063,27073,0158,78526,00289,1968,55719,79533,71044,21344,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,17316,98916,07610,76657,00559,8795,52920,53177,3106,91318,80132,47041,41143,256
Tổng tài sản991,236966,988876,786874,076991,236950,677860,033827,6151,370,675917,042716,298744,914736,057515,527
Tổng nợ363,326353,709284,519289,803363,326329,540281,284225,866764,751561,861359,954404,695475,775279,670
Vốn chủ sở hữu627,910613,279592,267584,273627,910621,136578,749601,749605,924355,180356,345340,219260,283235,857


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc