CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

9.86
0.04
(0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.82
9.82
9.86
9.74
38,700
17.9K
0.8K
12.6x
0.5x
4% # 4%
0.7
667 Bi
68 Mi
175,359
12.4 - 9.6
222 Bi
1,223 Bi
18.1%
84.66%
93 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.86 100 9.87 200
9.76 8,100 9.88 200
9.75 300 9.90 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 9.82 0 200 200
10:25 9.82 0 14,900 15,100
10:27 9.82 0 500 15,600
10:41 9.82 0 200 15,800
10:42 9.82 0 100 15,900
10:55 9.82 0 100 16,000
11:10 9.80 -0.02 400 16,400
13:10 9.82 0 2,200 18,600
13:29 9.82 0 200 18,800
13:40 9.83 0.01 100 18,900
13:47 9.80 -0.02 3,400 22,300
13:49 9.79 -0.03 700 23,000
13:50 9.76 -0.06 500 23,500
13:51 9.76 -0.06 400 23,900
13:53 9.75 -0.07 2,200 26,100
13:55 9.80 -0.02 1,700 27,800
13:58 9.76 -0.06 100 27,900
13:59 9.74 -0.08 1,700 29,600
14:10 9.76 -0.06 6,800 36,400
14:16 9.86 0.04 100 36,500
14:20 9.76 -0.06 1,000 37,500
14:30 9.76 -0.06 200 37,700
14:46 9.86 0.04 1,000 38,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,637163,067149,283149,250607,237569,811549,614876,132681,572516,947621,437777,692728,663630,819
Tổng lợi nhuận trước thuế7,97521,21047,51531,598108,298118,111108,668308,80021,43080,08847,555106,59098,793101,798
Lợi nhuận sau thuế 6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39380,89478,12580,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,65816,09137,96625,09785,81192,90686,938247,54510,49764,05336,39381,29178,49283,273
Tổng tài sản1,410,9331,465,6321,410,1271,424,3141,410,9331,391,2281,427,3941,459,3071,472,3081,601,9461,436,7311,543,4731,588,1071,707,345
Tổng nợ131,738193,095153,681117,214131,738109,225152,683162,716388,603498,490351,677422,088482,273595,608
Vốn chủ sở hữu1,279,1941,272,5371,256,4461,307,1001,279,1941,282,0031,274,7101,296,5911,083,7051,103,4561,085,0541,121,3851,105,8341,111,737


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc