CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4
4.10
4
25,500
7.8K
0.3K
12.8x
0.5x
4% # 4%
1.3
185 Bi
45 Mi
94,389
6.9 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 1,900 4.10 15,200
3.90 13,500 4.20 43,800
3.80 10,600 4.30 26,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 -0.10 200 200
09:20 4.10 0 1,500 1,700
09:33 4.10 0 2,000 3,700
10:11 4 -0.10 10,000 13,700
10:19 4 -0.10 4,800 18,500
10:23 4 -0.10 1,000 19,500
10:24 4 -0.10 400 19,900
10:29 4.10 0 100 20,000
11:10 4 -0.10 1,000 21,000
11:30 4.10 0 100 21,100
13:10 4.10 0 1,100 22,200
13:33 4 -0.10 800 23,000
13:38 4 -0.10 1,000 24,000
13:41 4.10 0 100 24,100
14:25 4 -0.10 100 24,200
14:26 4 -0.10 1,000 25,200
14:30 4.10 0 100 25,300
14:45 4.10 0 200 25,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,60322,4654,3313,97039,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,621
Tổng lợi nhuận trước thuế1,73919,276-16,595-2,8741,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế 1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,49316,735-16,697-3,001-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,047
Tổng tài sản365,570366,915348,691365,151365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428
Tổng nợ8,34913,79011,58311,3468,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,900
Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc