CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (vid)

4
-0.17
(-4.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.17
4
4
4
300
15.4K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0.9
167 Bi
41 Mi
4,150
5.2 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 700 4.17 7,800
3.90 3,100 4.18 3,200
3.89 200 4.20 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:49 4 -0.17 100 100
13:55 4 -0.17 200 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV311,761329,429268,395227,2661,136,8511,188,8781,312,3261,386,8461,063,5141,088,9821,052,513864,513599,38977,128
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,0258,6235,09223711,92711,36844,72258,99580,28449,12828,36738,393144,81920,363
Lợi nhuận sau thuế -4,0938,6235,0922379,8599,60838,08348,76164,99739,82717,15628,307116,77816,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,5908,0543,7911308,3856,94521,27125,95735,10818,6571,36513,570108,90916,277
Tổng tài sản1,125,7981,158,4851,178,0521,163,5961,125,7981,121,7501,252,7681,211,7101,168,857948,293906,520833,336661,662502,119
Tổng nợ487,053497,002504,772495,407487,053453,798604,411627,077624,750430,349426,773351,305207,439138,929
Vốn chủ sở hữu638,745661,483673,281668,189638,745667,952648,358584,633544,107517,944479,747482,031454,224363,190


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc