CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

13.30
0.30
(2.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
12.90
13.30
12.70
36,800
13.4K
0.9K
14.7x
1.0x
3% # 7%
1.1
2,940 Bi
240 Mi
165,683
15.6 - 12.0
4,175 Bi
3,012 Bi
138.6%
41.91%
462 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.05 100 13.30 400
13.00 100 13.40 3,200
12.95 100 13.45 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 12.90 -0.10 1,400 1,400
09:46 12.95 -0.05 100 1,500
09:49 12.70 -0.30 3,000 4,500
10:10 12.75 -0.25 2,000 6,500
10:11 12.80 -0.20 700 7,200
10:23 12.95 -0.05 100 7,300
10:27 12.95 -0.05 2,600 9,900
10:28 13 0 100 10,000
10:59 13 0 200 10,200
11:10 13 0 200 10,400
13:10 13 0 3,600 14,000
13:12 13 0 1,200 15,200
13:17 13 0 600 15,800
13:31 13 0 1,700 17,500
13:32 13 0 1,000 18,500
13:33 13.05 0.05 100 18,600
13:35 13.05 0.05 200 18,800
13:36 13.05 0.05 500 19,300
13:41 13 0 300 19,600
14:15 12.90 -0.10 100 19,700
14:17 12.95 -0.05 1,000 20,700
14:19 12.90 -0.10 200 20,900
14:23 12.90 -0.10 3,700 24,600
14:46 13.30 0.30 12,200 36,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc