CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

6.14
-0.09
(-1.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.23
6.17
6.17
6.05
4,800
4.9K
0.1K
61.6x
1.3x
2% # 2%
1.0
1,381 Bi
224 Mi
29,343
9.7 - 6.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.12 100 6.14 20,800
6.10 300 6.22 100
6.08 500 6.23 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 6.17 -0.06 100 100
09:21 6.15 -0.08 100 200
09:27 6.15 -0.08 400 600
10:35 6.10 -0.13 200 800
10:56 6.10 -0.13 100 900
11:10 6.10 -0.13 200 1,100
11:14 6.10 -0.13 200 1,300
11:15 6.10 -0.13 600 1,900
11:19 6.05 -0.18 200 2,100
11:27 6.05 -0.18 1,000 3,100
13:10 6.05 -0.18 200 3,300
13:36 6.05 -0.18 100 3,400
13:59 6.10 -0.13 1,000 4,400
14:10 6.10 -0.13 100 4,500
14:30 6.14 -0.09 100 4,600
14:46 6.14 -0.09 200 4,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,51647,8774,68539,82590,872184,069142,331153,714434,290155,78857,70639,44024,46934,561
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,84537,600-27,47232,72420,007114,39577,146-318,780368,34184,04124,45325,02316,45423,088
Lợi nhuận sau thuế -22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Tổng tài sản1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395
Tổng nợ30,36715,43413,23429,25430,36733,48122,315130,483437,271358,252207,97474,91930,50960,377
Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,019


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc