CTCP Vận tải Transimex (tot)

13.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
13.90
13.90
13.90
0
14.6K / 22.9K
3.0K / 4.7K
4.7x / 3.0x
1.0x / 0.6x
10% # 20%
0.4
146 Bi
10 Mi / 7Mi
1,459
15.9 - 13.0
157 Bi
152 Bi
103.4%
49.17%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 100 13.90 200
13.20 800 14.00 200
13.10 200 14.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.00) 35.7%
VJC 129.70 (1.10) 23.2%
GMD 57.10 (-0.40) 10.6%
PHP 46.90 (-0.30) 5.6%
HAH 51.30 (0.40) 3.7%
PVT 23.70 (0.10) 3.7%
TMS 31.90 (0.05) 3.4%
VSC 15.10 (0.55) 3.2%
SCS 40.55 (-0.35) 2.8%
PDN 84.00 (0.80) 2.2%
STG 30.75 (-1.75) 1.7%
DVP 74.70 (-0.30) 1.5%
CDN 26.80 (0.80) 1.5%
NCT 83.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV84,47976,06171,49358,161290,194255,130248,429160,596103,29890,64888,62872,99859,97846,966
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3698,65310,5293,53231,08429,11427,77416,2916,0219,9754,7327,8852,81472
Lợi nhuận sau thuế 6,6416,8848,3982,79424,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,25172
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6416,8848,3982,79424,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,25172
Tổng tài sản265,203240,879250,047235,263265,203226,080183,511152,69074,64778,30069,13864,22458,06157,284
Tổng nợ123,609105,925121,97797,176123,60990,78693,05281,94211,64215,41410,9129,1299,27310,747
Vốn chủ sở hữu141,595134,954128,070138,088141,595135,29490,45870,74863,00562,88758,22655,09548,78746,536


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc